Trả lời nhanh: 按理说 (àn lǐ shuō) nghĩa “theo lẽ thường mà nói, lẽ ra”, dùng để nêu điều đáng lẽ phải xảy ra theo logic, thường kèm vế sau cho thấy thực tế lại khác (但是, 可是, 却). Gần nghĩa 照理说.
Công thức
按理说,S + 应该/该……,(可是/但) + thực tế khác
- Đứng đầu câu.
- Hay đi với 应该, 该, 早就.
- Vế sau thường đảo chiều: 可是, 但是, 却, 怎么还…….
Ví dụ
按理说他早该到了,怎么还没来?
Àn lǐ shuō tā zǎo gāi dào le, zěnme hái méi lái?
Theo lẽ thường thì anh ấy đáng lẽ đến lâu rồi, sao vẫn chưa tới?
按理说这个价格不贵,可是没人买。
Àn lǐ shuō zhège jiàgé bú guì, kěshì méi rén mǎi.
Theo lẽ thì giá này không đắt, nhưng không ai mua.
按理说,这件事应该由经理决定。
Àn lǐ shuō, zhè jiàn shì yīnggāi yóu jīnglǐ juédìng.
Theo lẽ ra, việc này phải do giám đốc quyết định.
按理说他学了五年,中文应该很好了。
Àn lǐ shuō tā xué le wǔ nián, Zhōngwén yīnggāi hěn hǎo le.
Theo lẽ thường anh ấy học năm năm rồi thì tiếng Trung phải giỏi lắm rồi.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 按理说我很饿。(cảm giác cá nhân, không phải suy luận) → Đúng: 我很饿。
按理说 dùng để suy luận theo lẽ thường, không nói cảm giác.
2. Sai: 按照理说…… → Đúng: 按理说……
Cụm cố định là 按理说 (hoặc 照理说).
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______,周末路上车应该不多。
Xem đáp án
按理说 (hoặc 照理说)
Câu 2. Sắp xếp: 按理说 / 他 / 知道 / 应该 / 这件事
Xem đáp án
按理说他应该知道这件事。
Câu 3. Dịch: Lẽ ra giờ này cửa hàng đã mở cửa rồi.
Xem đáp án
按理说,这个时候商店已经开门了。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 按理说他今天休息,可是他来上班了。 (b) 按理说我喜欢苹果。
Xem đáp án
(a)
FAQ
按理说 và 照理说 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa; có thể thay cho nhau.
按理说 và 本来 khác nhau thế nào?
本来 = vốn dĩ (nói về sự thật ban đầu); 按理说 = theo logic thì lẽ ra.
理 nghĩa là gì?
理 = “lẽ, đạo lý”: 按理 = theo lẽ.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 说到底 (shuō dào dǐ) – nói cho cùng, suy cho cùng (HSK 7–9)
- 每逢 (měi féng) – mỗi khi gặp, mỗi dịp (HSK 7–9)
- 随即 (suíjí) – ngay sau đó, liền (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 184 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑