Trả lời nhanh: 随即 (suíjí) là phó từ văn viết nghĩa “ngay sau đó, liền”, chỉ hành động thứ hai xảy ra ngay tiếp theo hành động thứ nhất. Thường gặp trong văn kể, tin tức.

Công thức

Hành động 1,(S) + 随即 + hành động 2

Ví dụ

他接到电话,随即离开了办公室。

Tā jiēdào diànhuà, suíjí líkāi le bàngōngshì.

Anh ấy nhận điện thoại rồi liền rời văn phòng.

警察赶到后,随即封锁了现场。

Jǐngchá gǎndào hòu, suíjí fēngsuǒ le xiànchǎng.

Cảnh sát đến nơi, ngay sau đó phong tỏa hiện trường.

会议结束,大家随即投入工作。

Huìyì jiéshù, dàjiā suíjí tóurù gōngzuò.

Họp xong, mọi người liền bắt tay vào làm việc.

她笑了笑,随即又沉默了。

Tā xiào le xiao, suíjí yòu chénmò le.

Cô ấy cười nhẹ, rồi ngay sau đó lại im lặng.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我随即很高兴。 → Đúng: 听到这个消息,我顿时高兴起来。

随即 đi với hành động, không đi với 很 + tính từ.

2. Sai: 随即我们明年见。(tương lai xa) → Đúng: 我们明年见。

随即 chỉ hành động xảy ra ngay sau, không dùng cho thời gian xa.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他看完信,______把信烧了。

Xem đáp án

随即

Câu 2. Sắp xếp: 随即 / 飞机 / 起飞 / 了 / 关上舱门后

Xem đáp án

关上舱门后,飞机随即起飞了。

Câu 3. Dịch (văn viết): Tin vừa công bố, giá cổ phiếu liền tăng.

Xem đáp án

消息一公布,股价随即上涨。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他点了点头,随即走了出去。 (b) 他随即很累。

Xem đáp án

(a)

FAQ

随即 và 立即 khác nhau thế nào?

立即 nhấn mạnh “ngay lập tức” (thường mệnh lệnh: 立即出发). 随即 nhấn mạnh “liền sau hành động trước”, dùng trong kể chuyện.

随即 và 随后 khác nhau thế nào?

随后 = “sau đó” (có thể cách một lúc); 随即 = ngay liền sau.

随即 có dùng khẩu ngữ không?

Ít; khẩu ngữ dùng 马上, 接着.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 184 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *