Trả lời nhanh: 屡屡 (lǚlǚ) là phó từ văn viết nghĩa “nhiều lần, hết lần này đến lần khác”, nhấn mạnh sự việc lặp lại nhiều lần. Văn viết, báo chí.

Công thức

S + 屡屡 + V

Ví dụ

这种事故屡屡发生。

Zhè zhǒng shìgù lǚlǚ fāshēng.

Loại tai nạn này xảy ra hết lần này đến lần khác.

他在比赛中屡屡获奖。

Tā zài bǐsài zhōng lǚlǚ huòjiǎng.

Anh ấy nhiều lần đạt giải trong các cuộc thi.

这位运动员屡屡打破纪录。

Zhè wèi yùndòngyuán lǚlǚ dǎpò jìlù.

Vận động viên này liên tiếp phá kỷ lục.

类似问题屡屡出现,必须重视。

Lèisì wèntí lǚlǚ chūxiàn, bìxū zhòngshì.

Vấn đề tương tự liên tục xuất hiện, phải coi trọng.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我昨天屡屡去了一次超市。(chỉ một lần) → Đúng: 我昨天去了一次超市。

屡屡 = nhiều lần, mâu thuẫn với 一次.

2. Sai: 他迟到屡屡。 → Đúng: 他屡屡迟到。

屡屡 là phó từ, đứng trước động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这家公司______被投诉。

Xem đáp án

屡屡 (hoặc 屡次)

Câu 2. Sắp xếp: 屡屡 / 他 / 迟到 / 上个月

Xem đáp án

他上个月屡屡迟到。

Câu 3. Dịch: Đội này nhiều lần giành chức vô địch.

Xem đáp án

这支队屡屡获得冠军。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他屡屡来过一次。 (b) 他屡屡提出新的想法。

Xem đáp án

(b)

FAQ

屡屡 và 屡次 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như giống nhau; 屡屡 nhấn mạnh tần suất hơn một chút. Cả hai đều văn viết.

屡 nghĩa là gì?

屡 = “nhiều lần”, như 屡见不鲜 (thấy nhiều, chẳng lạ).

Có thể dùng 屡屡 trong khẩu ngữ không?

Ít; khẩu ngữ dùng 好几次, 一次又一次, 老是.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 177 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *