Trả lời nhanh: 历经 là động từ văn viết nghĩa “trải qua”, thường đi với những khoảng thời gian dài hoặc nhiều gian khổ, biến cố: 历经千辛万苦, 历经十年.

Công thức

S + 历经 + thời gian dài / gian khổ / biến cố

Ví dụ

历经三年,这座大楼终于建成了。

Lìjīng sān nián, zhè zuò dàlóu zhōngyú jiànchéng le.

Trải qua ba năm, toà nhà này cuối cùng đã xây xong.

他们历经千辛万苦才到达山顶。

Tāmen lìjīng qiānxīn-wànkǔ cái dàodá shāndǐng.

Họ trải qua muôn vàn gian khổ mới lên tới đỉnh núi.

这座古城历经风雨,依然美丽。

Zhè zuò gǔchéng lìjīng fēngyǔ, yīrán měilì.

Toà cổ thành này trải qua bao mưa gió vẫn đẹp như xưa.

历经多次失败,他终于成功了。

Lìjīng duō cì shībài, tā zhōngyú chénggōng le.

Trải qua nhiều lần thất bại, anh ấy cuối cùng đã thành công.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我历经了一个小时的午饭。(việc nhỏ, ngắn) → Đúng: 我吃了一个小时的午饭。

历经 dùng cho quá trình dài hoặc nhiều gian khổ.

2. Sai: 他历经过很多困难。 → Đúng: 他经历过很多困难。

Với 过 trong khẩu ngữ, dùng 经历过; 历经 hay đi thẳng với tân ngữ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这个品牌______百年,仍然深受欢迎。

Xem đáp án

历经

Câu 2. Sắp xếp: 历经 / 他们 / 磨难 / 许多

Xem đáp án

他们历经许多磨难。

Câu 3. Dịch: Trải qua mười năm nghiên cứu, họ đã tìm ra phương pháp mới.

Xem đáp án

历经十年研究,他们找到了新方法。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 历经五分钟,我到了。 (b) 历经五年努力,他考上了博士。

Xem đáp án

(b)

FAQ

历经 và 经历 khác nhau thế nào?

经历 vừa là động từ vừa là danh từ (他的经历), dùng rộng. 历经 chỉ là động từ văn viết, nhấn mạnh trải qua nhiều, lâu.

历经 có đi với 了 không?

Có thể (历经了三年), nhưng thường bỏ 了 cho gọn.

Cụm hay gặp?

历经千辛万苦, 历经风雨, 历经沧桑, 历经磨难.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *