Trả lời nhanh: 迄今 là từ văn viết nghĩa “cho đến nay, tính đến nay”, nêu khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ kéo dài đến hiện tại. Hay gặp trong cụm 迄今为止 (tính đến nay).

Công thức

迄今(为止),S + V / (Mốc thời gian) + 迄今 + 已 + thời lượng

Ví dụ

迄今为止,这是我看过最好的电影。

Qìjīn wéizhǐ, zhè shì wǒ kànguo zuì hǎo de diànyǐng.

Tính đến nay, đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.

这座桥建成迄今已有一百年。

Zhè zuò qiáo jiànchéng qìjīn yǐ yǒu yì bǎi nián.

Cây cầu này xây xong đến nay đã được một trăm năm.

迄今为止,还没有人解决这个难题。

Qìjīn wéizhǐ, hái méiyǒu rén jiějué zhège nántí.

Cho đến nay vẫn chưa có ai giải được bài toán khó này.

公司成立迄今,已经开了五十家分店。

Gōngsī chénglì qìjīn, yǐjīng kāi le wǔshí jiā fēndiàn.

Từ khi công ty thành lập đến nay đã mở năm mươi chi nhánh.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 迄今为止,我明天去北京。(tương lai) → Đúng: 我明天去北京。

迄今 nói về quá khứ kéo dài đến hiện tại, không dùng cho tương lai.

2. Sai: 迄今以来,…… → Đúng: 迄今为止,……

Cụm cố định là 迄今为止, không nói 迄今以来.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______为止,已有三万人报名。

Xem đáp án

迄今

Câu 2. Sắp xếp: 迄今 / 已 / 这家店 / 开业 / 十年 / 有

Xem đáp án

这家店开业迄今已有十年。

Câu 3. Dịch: Tính đến nay, chúng tôi đã có hơn một triệu người dùng.

Xem đáp án

迄今为止,我们已经有一百多万用户。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 迄今为止,他下个月结婚。 (b) 迄今为止,他还没结婚。

Xem đáp án

(b)

FAQ

迄今为止 và 到目前为止 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa; 迄今为止 trang trọng, văn viết; 到目前为止 dùng rộng hơn.

迄 nghĩa là gì?

迄 = “đến”, như 迄今 (đến nay).

迄今 có đứng giữa câu được không?

Có: Mốc thời gian + 迄今 + 已……, như 建校迄今已有百年.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *