Trả lời nhanh: 擅自 là phó từ nghĩa “tự ý, tự tiện”, chỉ việc làm điều gì đó mà không được phép hoặc vượt quyền. Hay gặp trong nội quy, quy định, văn bản pháp lý.

Công thức

S + 擅自 + V

Ví dụ

员工不得擅自离开工作岗位。

Yuángōng bù dé shànzì líkāi gōngzuò gǎngwèi.

Nhân viên không được tự ý rời vị trí làm việc.

他擅自改变了计划。

Tā shànzì gǎibiàn le jìhuà.

Anh ta tự ý thay đổi kế hoạch.

未经允许,请勿擅自进入。

Wèi jīng yǔnxǔ, qǐng wù shànzì jìnrù.

Chưa được phép, xin đừng tự ý vào.

擅自使用别人的照片是违法的。

Shànzì shǐyòng biérén de zhàopiàn shì wéifǎ de.

Tự ý dùng ảnh của người khác là trái pháp luật.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 老师同意后,他擅自回家了。(đã được phép) → Đúng: 老师同意后,他回家了。

擅自 chỉ hành động không được phép.

2. Sai: 他擅自地很高兴。 → Đúng: 他很高兴。

擅自 đi với động từ hành động, không đi với tính từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 病人不要______停药。

Xem đáp án

擅自

Câu 2. Sắp xếp: 擅自 / 不得 / 修改 / 合同内容

Xem đáp án

不得擅自修改合同内容。

Câu 3. Dịch: Anh ấy tự ý quyết định mà không hỏi ai.

Xem đáp án

他没问任何人就擅自做了决定。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 经理批准后,他擅自请假了。 (b) 他没有请假就擅自离开了公司。

Xem đáp án

(b)

FAQ

擅自 và 自己 khác nhau thế nào?

自己 = tự mình, trung tính. 擅自 = tự ý khi không được phép, mang ý chê.

擅自 và 私自 khác nhau thế nào?

私自 nhấn mạnh lén lút, giấu người khác; 擅自 nhấn mạnh vượt quyền, không được phép.

擅 nghĩa là gì?

擅 = “tự tiện” (擅自) hoặc “giỏi” (擅长).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *