Trả lời nhanh: 何须 (héxū) là cách nói văn viết nghĩa “cần gì phải, đâu cần”, câu hỏi tu từ phủ định sự cần thiết. Tương đương 何必, 不必 nhưng trang trọng, hay gặp trong văn chương, khẩu hiệu.

Công thức

(S +) 何须 + V / 何须 + danh từ

Ví dụ

事实摆在眼前,何须多言?

Shìshí bǎi zài yǎnqián, héxū duō yán?

Sự thật bày trước mắt, cần gì phải nói nhiều?

你我之间,何须客气?

Nǐ wǒ zhī jiān, héxū kèqi?

Giữa tôi và bạn, đâu cần khách sáo?

只要努力过,何须在意结果?

Zhǐyào nǔlì guo, héxū zàiyì jiéguǒ?

Chỉ cần đã cố gắng, cần gì để tâm kết quả?

真正的朋友何须解释。

Zhēnzhèng de péngyou héxū jiěshì.

Bạn bè thật sự đâu cần giải thích.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 何须呢?(đi với 呢 cuối câu ngắn) → Đúng: 何必呢?

Câu ngắn khẩu ngữ dùng 何必呢; 何须 văn viết hơn, ít đi với 呢.

2. Sai: 我何须吃饭。(việc bình thường cần thiết) → Đúng: 我需要吃饭。

何须 phủ định sự cần thiết của việc thừa, không dùng cho việc thiết yếu.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 大家都明白,______再说一遍?

Xem đáp án

何须 (hoặc 何必)

Câu 2. Sắp xếp: 何须 / 担心 / 有我在 / 你

Xem đáp án

有我在,你何须担心?

Câu 3. Dịch (văn viết): Đã là người một nhà, cần gì khách sáo.

Xem đáp án

既然是一家人,何须客气。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 胜负已定,何须再争? (b) 我何须吃饭,我很饿。

Xem đáp án

(a)

FAQ

何须 và 何必 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa; 何须 văn viết, 何必 dùng cả khẩu ngữ.

须 nghĩa là gì?

须 = “cần, phải”, như 必须.

何须 có dùng trong khẩu hiệu quảng cáo không?

Có, vì ngắn gọn, mang sắc văn chương.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *