Trả lời nhanh: 何苦 (hékǔ) nghĩa “cần gì phải chuốc khổ, việc gì phải”, là câu hỏi tu từ cho rằng việc làm đó không đáng, chỉ tự làm khổ mình. Thường kết thúc bằng 呢 hoặc 呀.

Công thức

(S +) 何苦 + V + 呢?

Ví dụ

为这点小事生气,何苦呢?

Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì, hékǔ ne?

Giận vì chuyện nhỏ thế này, việc gì phải khổ vậy?

你何苦跟他吵架呢?

Nǐ hékǔ gēn tā chǎojià ne?

Bạn cần gì phải cãi nhau với anh ta?

明知道做不到,何苦还要勉强自己?

Míng zhīdào zuò bu dào, hékǔ hái yào miǎnqiǎng zìjǐ?

Biết rõ không làm được, việc gì còn ép bản thân?

何苦花那么多钱买一个包呢?

Hékǔ huā nàme duō qián mǎi yí gè bāo ne?

Việc gì phải bỏ nhiều tiền thế để mua một cái túi?

Lỗi hay gặp

1. Sai: 何苦你很努力。(không phải câu hỏi tu từ) → Đúng: 你何苦这么拼命呢?

何苦 dùng trong câu hỏi tu từ cho rằng việc không đáng.

2. Sai: 他何苦地工作。 → Đúng: 他何苦这么辛苦地工作呢?

何苦 không làm trạng ngữ với 地.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他不想去就算了,你______逼他呢?

Xem đáp án

何苦 (hoặc 何必)

Câu 2. Sắp xếp: 何苦 / 呢 / 熬夜 / 你 / 天天

Xem đáp án

你何苦天天熬夜呢?

Câu 3. Dịch: Việc gì phải buồn vì một người không quan tâm mình?

Xem đáp án

何苦为一个不在乎你的人难过呢?

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 何苦为这种事伤心呢? (b) 我何苦很高兴。

Xem đáp án

(a)

FAQ

何苦 và 何必 khác nhau thế nào?

何必 = cần gì phải (không cần thiết); 何苦 nhấn mạnh thêm “tự làm khổ mình”, cảm xúc mạnh hơn.

何苦 có dùng một mình không?

Có: 何苦呢?= “Việc gì phải thế?”

苦 nghĩa là gì?

苦 = “khổ, đắng”: 何苦 = “khổ để làm gì”.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 182 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *