Trả lời nhanh: 一再 (yízài) là phó từ nghĩa “hết lần này đến lần khác, nhiều lần liền”, nhấn mạnh hành động được lặp lại nhiều lần, thường là lời dặn, yêu cầu, cảm ơn hoặc sự việc không mong muốn.

Công thức

S + 一再 + V

Ví dụ

老师一再强调要按时交作业。

Lǎoshī yízài qiángdiào yào ànshí jiāo zuòyè.

Giáo viên nhiều lần nhấn mạnh phải nộp bài đúng hạn.

妈妈一再嘱咐我路上小心。

Māma yízài zhǔfù wǒ lù shang xiǎoxīn.

Mẹ dặn đi dặn lại tôi đi đường cẩn thận.

会议一再推迟。

Huìyì yízài tuīchí.

Cuộc họp bị hoãn hết lần này đến lần khác.

他一再表示感谢。

Tā yízài biǎoshì gǎnxiè.

Anh ấy cảm ơn hết lần này đến lần khác.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他昨天一再来了一次。(chỉ một lần) → Đúng: 他昨天来了一次。

一再 = nhiều lần, mâu thuẫn với 一次.

2. Sai: 他强调一再。 → Đúng: 他一再强调。

一再 là phó từ, đứng trước động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 经理______提醒大家注意安全。

Xem đáp án

一再 (hoặc 再三)

Câu 2. Sắp xếp: 一再 / 他 / 犯 / 同样的错误

Xem đáp án

他一再犯同样的错误。

Câu 3. Dịch: Tôi đã nhiều lần nói với anh ấy đừng đến muộn.

Xem đáp án

我一再告诉他不要迟到。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我一再请他吃了一次饭。 (b) 我一再请他帮忙,他都拒绝了。

Xem đáp án

(b)

FAQ

一再 và 再三 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 再三 còn đứng sau động từ (考虑再三), 一再 chỉ đứng trước động từ.

一再 và 屡次 khác nhau thế nào?

屡次 văn viết, nhấn mạnh số lần; 一再 nhấn mạnh sự lặp lại liên tục, nhất là lời nói.

一再 có dùng cho tương lai không?

Thường dùng cho việc đã/đang xảy ra.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *