Trả lời nhanh: 当即 (dāngjí) là phó từ văn viết nghĩa “ngay lập tức, ngay tại chỗ”, chỉ hành động được thực hiện ngay khi sự việc xảy ra, thường là quyết định, phản ứng dứt khoát.
Công thức
(Sự việc xảy ra),S + 当即 + V(quyết định / phản ứng)
- Văn viết, tin tức.
- Hay đi với 决定, 表示, 同意, 拒绝, 报警, 送医.
- Gần nghĩa 立即, 随即.
Ví dụ
他听到消息,当即决定回国。
Tā tīngdào xiāoxi, dāngjí juédìng huí guó.
Nghe tin, anh ấy liền quyết định về nước ngay.
司机当即把病人送往医院。
Sījī dāngjí bǎ bìngrén sòng wǎng yīyuàn.
Tài xế lập tức đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
经理当即同意了我们的方案。
Jīnglǐ dāngjí tóngyì le wǒmen de fāng’àn.
Giám đốc đồng ý ngay phương án của chúng tôi.
发现问题后,他们当即报了警。
Fāxiàn wèntí hòu, tāmen dāngjí bào le jǐng.
Phát hiện vấn đề, họ lập tức báo cảnh sát.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我当即明年去中国。(tương lai xa) → Đúng: 我明年去中国。
当即 chỉ hành động ngay tại thời điểm sự việc xảy ra.
2. Sai: 他当即很高兴。 → Đúng: 他当即高兴地答应了。
当即 đi với hành động/quyết định, không đi với 很 + tính từ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 看到有人落水,他______跳了下去。
Xem đáp án
当即 (hoặc 立即)
Câu 2. Sắp xếp: 当即 / 拒绝了 / 她 / 这个要求
Xem đáp án
她当即拒绝了这个要求。
Câu 3. Dịch (văn viết): Hội đồng lập tức thông qua quyết định.
Xem đáp án
委员会当即通过了决定。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他当即下个月出差。 (b) 他当即答应了。
Xem đáp án
(b)
FAQ
当即 và 立即 khác nhau thế nào?
立即 dùng được trong mệnh lệnh (立即出发!); 当即 thường kể lại việc đã xảy ra.
当即 và 随即 khác nhau thế nào?
随即 = liền sau hành động trước; 当即 = ngay tại chỗ khi sự việc xảy ra, thường là quyết định.
当 đọc thế nào?
dāng (thanh 1).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 颇 (pō) – khá, rất (văn viết) (HSK 7–9)
- 不见得 (bú jiàn de) – chưa chắc, không hẳn (HSK 7–9)
- 何苦 (hékǔ) – cần gì phải khổ thế, việc gì phải (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑