价 đọc là jià, thuộc bộ 9 (人), gồm 6 nét.
价
jià
Bộ thủ 9 (人)6 nét
Phân rã chữ 价
⿰亻介
Cách viết 价 (thứ tự nét)
价… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 价
- 价 jià – giá cả, giá
- 代价 dàijià – cái giá phải trả
- 价位 jiàwèi – mức giá
- 价值 jiàzhí – giá trị
- 价格 jiàgé – giá cả
- 价钱 jiàqián – giá tiền; giá
- 低价 dījià – giá thấp, giá rẻ
- 单价 dānjià – đơn giá
- 售价 shòujià – giá bán
- 定价 dìngjià – giá niêm yết; định giá
- 廉价 liánjià – giá rẻ
- 房价 fángjià – giá nhà
- 涨价 zhǎngjià – tăng giá
- 物价 wùjià – vật giá, giá cả hàng hóa
- 特价 tèjià – giá đặc biệt, giá khuyến mãi
- 票价 piàojià – giá vé
- 评价 píngjià – đánh giá
- 评价 píngjià – đánh giá
- 身价 shēnjià – giá trị bản thân
- 价值观 jiàzhíguān – giá trị quan
- 性价比 xìngjiàbǐ – tỷ lệ giá/chất lượng
- 无价之宝 wújiàzhībǎo – vật vô giá
- 物美价廉 wùměijiàlián – hàng tốt giá rẻ
- 讨价还价 tǎojiàhuánjià – mặc cả
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)