尽快 (jǐnkuài) – nhanh nhất có thể
Trả lời nhanh: 尽快 chỉ việc làm sớm nhất trong khả năng, nghĩa là “nhanh nhất có thể, càng sớm càng tốt”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 尽快 + động từ Ví dụ 请尽快回复我。 Xin trả lời tôi sớm nhất có thể. 我们要尽快解决这个问题。 Chúng ta cần giải […]
渐渐 (jiànjiàn) – dần dần
Trả lời nhanh: 渐渐 diễn tả sự thay đổi diễn ra từ từ theo thời gian, nghĩa là “dần dần, từ từ”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 渐渐 + động từ/tính từ (+ 了) Ví dụ 天渐渐黑了。 Trời dần tối. 他渐渐习惯了这里的生活。 Anh ấy dần quen với cuộc […]
即将 (jíjiāng) – sắp, sắp sửa
Trả lời nhanh: 即将 chỉ việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần, nghĩa là “sắp, sắp sửa”. Trang trọng, dùng nhiều trong bản tin. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 即将 + động từ Ví dụ 比赛即将开始。 Trận đấu sắp bắt đầu. 飞机即将起飞。 Máy bay sắp […]
连忙 (liánmáng) – vội vàng, liền ngay
Trả lời nhanh: 连忙 chỉ một hành động được làm ngay lập tức, thường là phản ứng trước một việc vừa xảy ra, nghĩa là “vội vàng, liền ngay”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức sự việc,主语 + 连忙 + động từ Ví dụ 看到老人上车,他连忙让座。 Thấy cụ già […]
极其 (jíqí) – cực kỳ
Trả lời nhanh: 极其 chỉ mức độ cực cao, nhấn mạnh mạnh hơn 非常, nghĩa là “cực kỳ, vô cùng”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 极其 + tính từ/động từ Ví dụ 这件事极其重要。 Việc này cực kỳ quan trọng. 他的做法极其危险。 Cách làm của anh ấy cực kỳ […]
格外 (géwài) – đặc biệt, hơn hẳn bình thường
Trả lời nhanh: 格外 chỉ mức độ vượt hơn bình thường trong một hoàn cảnh cụ thể, nghĩa là “đặc biệt, hơn hẳn”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 格外 + tính từ/động từ Ví dụ 雨后的空气格外清新。 Không khí sau mưa trong lành hơn hẳn. 过年的时候,街上格外热闹。 Dịp Tết, […]
相当 (xiāngdāng) – khá, tương đối
Trả lời nhanh: 相当 chỉ mức độ khá cao, cao hơn 比较 nhưng không bằng 非常, nghĩa là “khá, khá là”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 相当 + tính từ Ví dụ 这个问题相当复杂。 Vấn đề này khá phức tạp. 他的汉语水平相当高。 Trình độ tiếng Trung của anh ấy […]
过于 (guòyú) – quá mức
Trả lời nhanh: 过于 diễn tả mức độ vượt quá giới hạn thích hợp, thường mang ý không tốt, nghĩa là “quá, quá mức”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 过于 + tính từ/động từ chỉ cảm giác Ví dụ 他过于紧张,说不出话来。 Anh ấy quá căng thẳng, không nói […]
如此 (rúcǐ) – như vậy, như thế
Trả lời nhanh: 如此 thay thế cho một tình huống hoặc mức độ vừa nêu, nghĩa là “như vậy, như thế”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 如此 + tính từ/động từ / 原来如此 Ví dụ 事情竟然如此简单。 Sự việc không ngờ lại đơn giản như vậy. 他如此努力,当然会成功。 Anh […]
彼此 (bǐcǐ) – lẫn nhau, cả hai bên
Trả lời nhanh: 彼此 chỉ cả hai bên, nghĩa là “lẫn nhau, đôi bên”. Có thể làm phó từ hoặc đại từ. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 彼此 + động từ / 彼此彼此 Ví dụ 我们彼此都很了解。 Chúng tôi hiểu nhau rất rõ. 彼此彼此,你也很棒。 Bạn cũng vậy thôi, […]