起 đọc là qǐ, thuộc bộ 156 (走), gồm 10 nét.

起
qǐ
Bộ thủ 156 (走)10 nét

Phân rã chữ 起

⿺走己

Mẹo nhớ chữ 起

CẦN DUYỆT
起 — 走 (đi) + 己 (bản thân): tự mình bước lên → dậy, bắt đầu (起) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 起 (thứ tự nét)

起… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: khởi

Từ vựng có chữ 起

HT-07