Trả lời nhanh: 暂且 (zànqiě) là phó từ nghĩa “tạm thời, tạm cứ”, chỉ việc tạm làm như vậy trong lúc này, sau sẽ tính tiếp. Văn viết hơn 先, 暂时.

Công thức

S + 暂且 + V

Ví dụ

这个问题我们暂且不谈。

Zhège wèntí wǒmen zànqiě bù tán.

Vấn đề này chúng ta tạm thời chưa bàn.

你暂且住在这里,以后再找房子。

Nǐ zànqiě zhù zài zhèlǐ, yǐhòu zài zhǎo fángzi.

Bạn tạm ở đây, sau rồi tìm nhà.

暂且不说价格,质量就不行。

Zànqiě bù shuō jiàgé, zhìliàng jiù bù xíng.

Tạm chưa nói đến giá, chất lượng đã không ổn rồi.

事情暂且这样定下来吧。

Shìqing zànqiě zhèyàng dìng xialai ba.

Việc này tạm quyết như vậy đi.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我暂且是越南人。(tính chất cố định) → Đúng: 我是越南人。

暂且 chỉ việc tạm thời, không dùng cho tính chất cố định.

2. Sai: 暂且他住在这里。 → Đúng: 他暂且住在这里。

暂且 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 别的事______放一放,先把作业做完。

Xem đáp án

暂且 (hoặc 暂时)

Câu 2. Sắp xếp: 暂且 / 我们 / 休息 / 一下 / 吧

Xem đáp án

我们暂且休息一下吧。

Câu 3. Dịch: Chuyện này tạm thời đừng nói với mẹ.

Xem đáp án

这件事暂且别告诉妈妈。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 这件事暂且不提。 (b) 他暂且是我哥哥。

Xem đáp án

(a)

FAQ

暂且 và 暂时 khác nhau thế nào?

暂时 còn là danh từ/tính từ (暂时的困难); 暂且 chỉ là phó từ, văn viết hơn.

暂且 và 姑且 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 姑且 nhấn mạnh “tạm chấp nhận dù chưa ưng ý” (姑且一试).

暂且不说 dùng thế nào?

“Tạm chưa nói đến A, (riêng) B đã…”, để nêu B là lý do quan trọng hơn.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 184 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *