Trả lời nhanh: 以期 (yǐqī) là liên từ văn viết nghĩa “nhằm mong, với hy vọng”, đặt ở vế sau để nêu kết quả mong đợi của hành động ở vế trước. Hay gặp trong báo cáo, văn bản chính sách.

Công thức

Hành động / biện pháp,以期 + kết quả mong đợi

Ví dụ

我们改进了服务,以期提高顾客满意度。

Wǒmen gǎijìn le fúwù, yǐqī tígāo gùkè mǎnyìdù.

Chúng tôi cải tiến dịch vụ, nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách.

政府加大投入,以期推动经济发展。

Zhèngfǔ jiādà tóurù, yǐqī tuīdòng jīngjì fāzhǎn.

Chính phủ tăng đầu tư, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.

他每天练习,以期在比赛中取得好成绩。

Tā měi tiān liànxí, yǐqī zài bǐsài zhōng qǔdé hǎo chéngjì.

Anh ấy luyện tập mỗi ngày, mong đạt thành tích tốt trong cuộc thi.

公司调整了策略,以期扩大市场份额。

Gōngsī tiáozhěng le cèlüè, yǐqī kuòdà shìchǎng fèn’é.

Công ty điều chỉnh chiến lược, nhằm mở rộng thị phần.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 以期提高效率,我们改进了流程。(đảo vị trí) → Đúng: 我们改进了流程,以期提高效率。

以期 đứng ở vế sau, sau hành động.

2. Sai: 我吃饭以期不饿。(chuyện thường ngày) → Đúng: 我吃饭是为了不饿。

以期 rất trang trọng, không hợp chuyện sinh hoạt.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 学校增加了实践课,______提高学生的动手能力。

Xem đáp án

以期 (hoặc 以便)

Câu 2. Sắp xếp: 以期 / 早日 / 我们 / 合作 / 加强 / 完成项目

Xem đáp án

我们加强合作,以期早日完成项目。

Câu 3. Dịch: Họ tổ chức nhiều hoạt động nhằm thu hút du khách.

Xem đáp án

他们举办了很多活动,以期吸引游客。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我们改进技术,以期降低成本。 (b) 以期降低成本,我们改进技术。

Xem đáp án

(a)

FAQ

以期 và 以便 khác nhau thế nào?

以便 nhấn mạnh tạo thuận lợi trực tiếp; 以期 nhấn mạnh kết quả mong đợi lâu dài, trang trọng hơn.

期 trong 以期 nghĩa là gì?

期 = “mong đợi”, như 期待, 期望.

以期 có dùng trong email công việc không?

Có, trong văn bản đề xuất, báo cáo trang trọng.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *