流 đọc là liú, thuộc bộ 85 (水), gồm 10 nét.

流
liú
Bộ thủ 85 (水)10 nét

Phân rã chữ 流

⿰氵㐬

Mẹo nhớ chữ 流

CẦN DUYỆT
流 — bộ 氵 (nước) + 㐬: nước chảy đi → chảy, dòng (流) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 流 (thứ tự nét)

流… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 流

HT-07