证 đọc là zhèng, thuộc bộ 149 (言), gồm 7 nét.
证
zhèng
Bộ thủ 149 (言)7 nét
Phân rã chữ 证
⿰讠正
Cách viết 证 (thứ tự nét)
证… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 证
- 证 zhèng – giấy chứng nhận; chứng
- 保证 bǎozhèng – bảo đảm, cam đoan
- 做证 zuòzhèng – làm chứng
- 公证 gōngzhèng – công chứng
- 凭证 píngzhèng – chứng từ
- 印证 yìnzhèng – đối chứng
- 求证 qiúzhèng – xác minh
- 物证 wùzhèng – vật chứng
- 签证 qiānzhèng – thị thực, visa
- 见证 jiànzhèng – chứng kiến
- 认证 rènzhèng – chứng nhận
- 论证 lùnzhèng – luận chứng
- 证书 zhèngshū – giấy chứng nhận
- 证人 zhèngrén – nhân chứng
- 证件 zhèngjiàn – giấy tờ tùy thân; giấy chứng nhận
- 证券 zhèngquàn – chứng khoán
- 证实 zhèngshí – chứng thực, xác nhận
- 证据 zhèngjù – bằng chứng; chứng cứ
- 证明 zhèngmíng – chứng minh; giấy xác nhận
- 辩证 biànzhèng – biện chứng
- 验证 yànzhèng – xác minh, kiểm chứng
- 身份证 shēnfènzhèng – căn cước công dân
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)