凭证 đọc là píngzhèng, nghĩa là chứng từ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
凭证
píngzhèng
chứng từ
danh từ

Cách viết 凭证 (thứ tự nét)

凭… nét
证… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 凭证

凭证 tiếng Trung là gì?

凭证 (píngzhèng) nghĩa là chứng từ (danh từ).

凭证 đọc thế nào?

凭证 đọc là píngzhèng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

凭证 thuộc cấp HSK mấy?

凭证 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet