Trả lời nhanh: 一贯 (yíguàn) nghĩa “trước sau như một, xưa nay vẫn vậy, nhất quán”, dùng cho tác phong, chủ trương, thái độ được duy trì liên tục. Làm định ngữ (一贯的作风) hoặc trạng ngữ (一贯坚持).

Công thức

一贯 + 的 + 作风/态度/主张 / S + 一贯 + V

Ví dụ

认真负责是他一贯的作风。

Rènzhēn fùzé shì tā yíguàn de zuòfēng.

Nghiêm túc có trách nhiệm là tác phong trước sau như một của anh ấy.

公司一贯重视产品质量。

Gōngsī yíguàn zhòngshì chǎnpǐn zhìliàng.

Công ty xưa nay luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.

这是我们一贯的立场。

Zhè shì wǒmen yíguàn de lìchǎng.

Đây là lập trường nhất quán của chúng tôi.

她一贯乐于助人。

Tā yíguàn lèyú zhùrén.

Cô ấy trước sau như một luôn sẵn lòng giúp người.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他一贯昨天迟到了。(sự việc một lần) → Đúng: 他昨天迟到了。

一贯 chỉ hành vi, thái độ kéo dài nhất quán.

2. Sai: 这是他的作风一贯。(sai trật tự) → Đúng: 这是他一贯的作风。

Làm định ngữ: 一贯(的) + danh từ (他一贯的作风); làm trạng ngữ: 一贯 + V (他一贯坚持).

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 节约是中国人______的传统。

Xem đáp án

一贯

Câu 2. Sắp xếp: 一贯 / 他 / 坚持 / 原则

Xem đáp án

他一贯坚持原则。

Câu 3. Dịch: Đây là phong cách nhất quán của công ty.

Xem đáp án

这是公司一贯的风格。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他一贯上个月去了北京。 (b) 他一贯主张节约。

Xem đáp án

(b)

FAQ

一贯 và 一向 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 一贯 trang trọng hơn, làm định ngữ tốt (一贯的作风); 一向 chủ yếu làm trạng ngữ.

一贯 đọc thế nào?

yíguàn — 一 thanh 2 trước 贯 (thanh 4).

贯 nghĩa là gì?

贯 = “xuyên suốt”, như 贯彻 (quán triệt).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *