Trả lời nhanh: 说到底 (shuō dào dǐ) nghĩa “nói cho cùng, suy cho cùng”, dùng để chỉ ra bản chất, nguyên nhân gốc rễ của vấn đề sau khi đã nói nhiều mặt. Gần nghĩa 归根到底, 归根结底 (văn viết hơn).

Công thức

说到底,+ bản chất / nguyên nhân gốc

Ví dụ

说到底,这还是钱的问题。

Shuō dào dǐ, zhè háishi qián de wèntí.

Nói cho cùng, đây vẫn là vấn đề tiền bạc.

说到底,学习要靠自己。

Shuō dào dǐ, xuéxí yào kào zìjǐ.

Suy cho cùng, học tập phải dựa vào bản thân.

他们吵架,说到底是因为互相不理解。

Tāmen chǎojià, shuō dào dǐ shì yīnwèi hùxiāng bù lǐjiě.

Họ cãi nhau, nói cho cùng là vì không hiểu nhau.

说到底,健康比工作重要。

Shuō dào dǐ, jiànkāng bǐ gōngzuò zhòngyào.

Suy cho cùng, sức khỏe quan trọng hơn công việc.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 说到底,你吃饭了吗?(câu hỏi thường) → Đúng: 你吃饭了吗?

说到底 dẫn ra bản chất, kết luận, không dùng cho câu hỏi thăm.

2. Sai: 说得底…… → Đúng: 说到底……

Cụm đúng là 说到底 (到 = đến).

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他失败了很多次,______还是准备不够。

Xem đáp án

说到底 (hoặc 归根到底)

Câu 2. Sắp xếp: 说到底 / 是 / 态度 / 问题 / 的

Xem đáp án

说到底是态度的问题。

Câu 3. Dịch: Nói cho cùng, mọi người đều muốn sống tốt hơn.

Xem đáp án

说到底,大家都想过得更好。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 说到底,你几点下班? (b) 说到底,成功靠的是坚持。

Xem đáp án

(b)

FAQ

说到底 và 归根结底 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa; 归根结底 văn viết, 说到底 khẩu ngữ hơn.

说到底 và 毕竟 khác nhau thế nào?

毕竟 nhấn mạnh một sự thật không thể phủ nhận để giải thích, biện hộ, đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được (毕竟他是孩子 / 他毕竟是孩子); 说到底 dẫn ra bản chất, kết luận cuối cùng sau khi đã nói nhiều mặt.

底 nghĩa là gì?

底 = “đáy”: 说到底 = nói đến tận đáy.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *