Trả lời nhanh: 不在乎 (bú zàihu) nghĩa “không quan tâm, không để tâm, không coi trọng”, diễn tả thái độ xem nhẹ một điều gì đó. Có thể đi với tân ngữ (不在乎钱) hoặc đứng cuối câu.

Công thức

S + 不在乎 + tân ngữ / S + (一点儿也)不在乎

Ví dụ

他不在乎别人怎么看他。

Tā bú zàihu biérén zěnme kàn tā.

Anh ấy không quan tâm người khác nhìn mình thế nào.

我不在乎钱多钱少,喜欢最重要。

Wǒ bú zàihu qián duō qián shǎo, xǐhuan zuì zhòngyào.

Tôi không để ý tiền nhiều hay ít, thích mới là quan trọng nhất.

她对这件事满不在乎。

Tā duì zhè jiàn shì mǎn bú zàihu.

Cô ấy hoàn toàn chẳng bận tâm chuyện này.

你真的在乎我吗?

Nǐ zhēn de zàihu wǒ ma?

Bạn có thật sự quan tâm đến tôi không?

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我不在乎很好。 → Đúng: 我觉得很好。

不在乎 cần tân ngữ hoặc đứng như vị ngữ chỉ thái độ.

2. Sai: 他不在乎于成绩。 → Đúng: 他不在乎成绩。

Không thêm 于 sau 不在乎.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 只要孩子健康,父母______别的。

Xem đáp án

不在乎

Câu 2. Sắp xếp: 不在乎 / 他 / 输赢 / 一点儿也

Xem đáp án

他一点儿也不在乎输赢。

Câu 3. Dịch: Tôi không quan tâm người khác nói gì.

Xem đáp án

我不在乎别人说什么。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 她不在乎于别人的看法。 (b) 她不在乎别人的看法。

Xem đáp án

(b)

FAQ

不在乎 và 无所谓 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 不在乎 thường có tân ngữ (不在乎钱), 无所谓 hay đứng cuối câu (都无所谓).

满不在乎 nghĩa là gì?

“Hoàn toàn không bận tâm”, mức độ mạnh, đôi khi mang ý chê.

乎 đọc thế nào?

Thanh nhẹ: zàihu.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *