Trả lời nhanh: 一味 (yíwèi) là phó từ nghĩa “một mực, cứ chăm chăm, khăng khăng”, chỉ việc chỉ làm theo một hướng mà không để ý điều khác. Thường mang ý phê phán.
Công thức
S + 一味 + (地) + V
- Mang sắc thái chê: làm quá, cứng nhắc.
- Hay đi với 追求, 强调, 模仿, 迁就, 指责.
- Đứng trước động từ.
Ví dụ
不能一味追求速度而忽视质量。
Bù néng yíwèi zhuīqiú sùdù ér hūshì zhìliàng.
Không thể một mực chạy theo tốc độ mà xem nhẹ chất lượng.
他一味地模仿别人,没有自己的风格。
Tā yíwèi de mófǎng biérén, méiyǒu zìjǐ de fēnggé.
Anh ta cứ chăm chăm bắt chước người khác, không có phong cách riêng.
父母不应该一味迁就孩子。
Fùmǔ bù yīnggāi yíwèi qiānjiù háizi.
Cha mẹ không nên một mực chiều theo con.
一味指责别人解决不了问题。
Yíwèi zhǐzé biérén jiějué bu liǎo wèntí.
Cứ khăng khăng trách người khác thì không giải quyết được vấn đề.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他一味很聪明。(đi với tính từ chỉ phẩm chất) → Đúng: 他一直很聪明。
一味 đi với động từ chỉ hành động lặp lại theo một hướng.
2. Sai: 我一味帮助你,你放心。(ý tích cực) → Đúng: 我会一直帮助你,你放心。
一味 thường mang ý chê, không hợp lời hứa tích cực.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 学习不能______死记硬背。
Xem đáp án
一味
Câu 2. Sắp xếp: 一味 / 不要 / 省钱 / 地
Xem đáp án
不要一味地省钱。
Câu 3. Dịch: Đừng một mực nghe theo ý kiến người khác.
Xem đáp án
不要一味听从别人的意见。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他一味地强调自己的困难。 (b) 他一味很漂亮。
Xem đáp án
(a)
FAQ
一味 và 一直 khác nhau thế nào?
一直 trung tính, chỉ liên tục. 一味 nhấn mạnh chỉ theo một hướng, mang ý chê.
一味 có phải danh từ không?
Còn nghĩa danh từ “một vị (thuốc)”: 一味药. Nghĩa phó từ phổ biến hơn.
Từ gần nghĩa?
一个劲儿 (khẩu ngữ), 单纯地.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 擅自 (shànzì) – tự ý, tự tiện (HSK 7–9)
- 亦 (yì) – cũng (văn viết) (HSK 7–9)
- 暂且 (zànqiě) – tạm thời, tạm cứ (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 184 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑