Trả lời nhanh: 据此 (jùcǐ) là cách nói văn viết nghĩa “căn cứ vào đó, dựa vào điều này”, dùng để rút ra kết luận hoặc đưa ra quyết định dựa trên thông tin vừa nêu. Hay gặp trong báo cáo, văn bản pháp lý, nghiên cứu.

Công thức

(Thông tin / dữ liệu),据此 + kết luận / hành động

Ví dụ

调查显示用户更喜欢短视频,公司据此调整了策略。

Diàochá xiǎnshì yònghù gèng xǐhuan duǎn shìpín, gōngsī jùcǐ tiáozhěng le cèlüè.

Khảo sát cho thấy người dùng thích video ngắn hơn, công ty căn cứ vào đó điều chỉnh chiến lược.

据此可以看出,市场需求正在增长。

Jùcǐ kěyǐ kànchū, shìchǎng xūqiú zhèngzài zēngzhǎng.

Căn cứ vào đây có thể thấy nhu cầu thị trường đang tăng.

医生据此做出了诊断。

Yīshēng jùcǐ zuòchū le zhěnduàn.

Bác sĩ dựa vào đó đưa ra chẩn đoán.

数据已经公布,大家可以据此判断。

Shùjù yǐjīng gōngbù, dàjiā kěyǐ jùcǐ pànduàn.

Số liệu đã công bố, mọi người có thể dựa vào đó mà phán đoán.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 据此我很饿。(không có căn cứ, kết luận) → Đúng: 我很饿。

据此 cần thông tin làm căn cứ và một kết luận/hành động theo sau.

2. Sai: 据此这个数据,我们决定…… → Đúng: 根据这个数据,我们决定……

据此 đã bao hàm “điều này”, không thêm danh từ phía sau; dùng 根据 + danh từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 实验结果很明确,我们______得出了结论。

Xem đáp án

据此

Câu 2. Sắp xếp: 据此 / 制定了 / 学校 / 新的规定

Xem đáp án

学校据此制定了新的规定。

Câu 3. Dịch: Căn cứ vào đó, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.

Xem đáp án

据此,我们决定推迟会议。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 据此报告,我们…… (b) 报告已经完成,我们据此做出了决定。

Xem đáp án

(b)

FAQ

据此 và 根据 khác nhau thế nào?

根据 + danh từ (根据报告). 据此 = 根据这个, đứng một mình, chỉ lại nội dung trước.

据此 có dùng khẩu ngữ không?

Rất ít; khẩu ngữ nói 根据这个, 照这样看.

Có những từ tương tự nào?

由此 (từ đó: 由此可见), 因此 (vì vậy).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 184 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *