Trả lời nhanh: 在A看来 nghĩa “theo A thì, trong mắt A”, dùng để nêu quan điểm, cách nhìn của một người hoặc nhóm người về vấn đề.
Công thức
在 + người / nhóm + 看来,+ quan điểm
- Giữa 在 và 看来 là người hoặc nhóm người.
- Nhấn mạnh đây là quan điểm chủ quan của người đó.
- Dùng được cả văn viết và văn nói trang trọng.
Ví dụ
在我看来,健康比金钱更重要。
Zài wǒ kànlái, jiànkāng bǐ jīnqián gèng zhòngyào.
Theo tôi, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
在父母看来,孩子永远是孩子。
Zài fùmǔ kànlái, háizi yǒngyuǎn shì háizi.
Trong mắt cha mẹ, con cái mãi là con cái.
在专家看来,房价短期内不会下降。
Zài zhuānjiā kànlái, fángjià duǎnqī nèi bú huì xiàjiàng.
Theo các chuyên gia, giá nhà trong ngắn hạn sẽ không giảm.
在很多年轻人看来,工作环境比工资更重要。
Zài hěn duō niánqīngrén kànlái, gōngzuò huánjìng bǐ gōngzī gèng zhòngyào.
Theo nhiều bạn trẻ, môi trường làm việc quan trọng hơn lương.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 在看来我,……(sai trật tự) → Đúng: 在我看来,……
Người đứng giữa 在 và 看来.
2. Sai: 在我看,……(thiếu 来) → Đúng: 在我看来,……
Cụm cố định là 在……看来.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______老师______,这个学生很有潜力。
Xem đáp án
在 / 看来
Câu 2. Sắp xếp: 在 / 看来 / 他 / 太简单了 / 这道题
Xem đáp án
在他看来,这道题太简单了。
Câu 3. Dịch: Theo tôi, học ngoại ngữ cần kiên trì.
Xem đáp án
在我看来,学外语需要坚持。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 在我看来,这样不好。 (b) 在看来我,这样不好。
Xem đáp án
(a)
FAQ
在我看来 và 我认为 khác nhau thế nào?
Cùng nêu quan điểm; 在我看来 mềm mại, nhấn mạnh tính chủ quan; 我认为 trực tiếp.
看来 đứng một mình nghĩa gì?
“Xem ra” (suy đoán): 看来要下雨了。
Có thể nói 依我看 không?
Có, 依我看 khẩu ngữ, nghĩa “theo tôi thấy”.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 以……为例 (yǐ… wéi lì) – lấy… làm ví dụ (HSK 7–9)
- 不可否认 (bùkě fǒurèn) – không thể phủ nhận (HSK 7–9)
- 由此看来 (yóucǐ kànlái) – từ đó mà xét, xem ra (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑