Trả lời nhanh: Tiền tố phụ là những chữ đứng trước từ gốc để thêm sắc thái nghĩa: 超~ (siêu, vượt), 多~ (nhiều, đa), 反~ (phản, ngược), 无~ (không, vô), 亚~ (á, phụ, gần như), 准~ (chuẩn, sắp trở thành). Chúng giúp bạn đoán nghĩa nhiều từ mới mà không cần tra từ điển.
Công thức
Công thức chung: Tiền tố + từ gốc (danh từ / tính từ / động từ) → từ mới.
- 超 + tính từ / danh từ: 超大 (chāo dà, siêu to), 超市 (chāoshì, siêu thị).
- 多 + danh từ: 多功能 (duō gōngnéng, đa chức năng), 多民族 (duō mínzú, nhiều dân tộc).
- 反 + danh từ / động từ: 反作用 (fǎnzuòyòng, tác dụng ngược), 反比 (fǎnbǐ, tỉ lệ nghịch).
- 无 + danh từ / động từ: 无人 (wúrén, không có người), 无关 (wúguān, không liên quan).
- 亚 + danh từ: 亚热带 (yàrèdài, cận nhiệt đới), 亚健康 (yàjiànkāng, tình trạng cận bệnh).
- 准 + danh từ: 准妈妈 (zhǔn māma, mẹ bầu, người sắp làm mẹ), 准考证 (zhǔnkǎozhèng, giấy báo dự thi).
Lưu ý: các tiền tố này không đứng một mình, và nghĩa của từ ghép thường vẫn suy ra được từ hai thành phần.
Mẹo ghi nhớ
Hãy gom tiền tố theo “hướng nghĩa”: 超 và 多 nói về mức độ hoặc số lượng (nhiều hơn, vượt hơn); 反 và 无 nói về phủ định hoặc đối lập; 亚 và 准 nói về trạng thái “gần như, chưa tới hẳn”. Khi đọc một đoạn tin tức hoặc thông báo, bạn sẽ thấy các từ ghép kiểu này xuất hiện rất nhiều, nên học tiền tố là cách học từ vựng theo nhóm hiệu quả. Khi gặp một từ lạ bắt đầu bằng các chữ này, cứ tách tiền tố ra, đoán nghĩa từ gốc, rồi ghép lại. Cách này rất hữu ích khi đọc báo hoặc thông báo, nơi từ ghép kiểu này xuất hiện dày đặc.
Ví dụ
这家商店有一个超大的停车场。
Zhè jiā shāngdiàn yǒu yí ge chāodà de tíngchēchǎng.
Cửa hàng này có một bãi đỗ xe rất lớn.
这台机器是多功能的,用起来很方便。
Zhè tái jīqì shì duō gōngnéng de, yòng qǐlái hěn fāngbiàn.
Chiếc máy này đa chức năng, dùng rất tiện.
我们国家是一个多民族的国家。
Wǒmen guójiā shì yí ge duō mínzú de guójiā.
Đất nước chúng tôi là một quốc gia nhiều dân tộc.
这件事和我无关,你别问我。
Zhè jiàn shì hé wǒ wúguān, nǐ bié wèn wǒ.
Chuyện này không liên quan đến tôi, bạn đừng hỏi tôi.
他最近总是睡不好,医生说这是亚健康。
Tā zuìjìn zǒngshì shuì bu hǎo, yīshēng shuō zhè shì yàjiànkāng.
Dạo này anh ấy luôn ngủ không ngon, bác sĩ nói đó là tình trạng cận bệnh.
她是准妈妈,大家都很照顾她。
Tā shì zhǔn māma, dàjiā dōu hěn zhàogù tā.
Cô ấy sắp làm mẹ, mọi người đều chăm sóc cô ấy.
请带好准考证和身份证。
Qǐng dàihǎo zhǔnkǎozhèng hé shēnfènzhèng.
Xin hãy mang đầy đủ giấy báo dự thi và thẻ căn cước.
Lỗi hay gặp
Sai: 这个房间很超。 → Đúng: 这个房间超大。
1. Dùng tiền tố đứng một mình. Các chữ 超、多、反、无、亚、准 ở đây là thành phần cấu tạo từ, không dùng như từ độc lập với nghĩa này.
Lưu ý: trong 多好看 (đẹp biết bao), 多 là phó từ “biết bao”, không phải tiền tố.
2. Tự tạo từ không có trong tiếng Trung. Không phải chữ nào cũng ghép được với tiền tố nào. Hãy học theo từ đã quen dùng.
Sai: 这和我不关。 → Đúng: 这和我无关。 / 这和我没关系。
3. Nhầm 无 với 不 / 没. 无~ ghép thành từ cố định (无关, 无人), còn 不 và 没 phủ định động từ trong câu.
4. Gộp mọi chữ 准 làm một nghĩa. Trong 准考证, 准 mang nghĩa “cho phép”; trong 准妈妈 là “sắp, tương đương”; trong 准备 là “chuẩn bị”. Cùng chữ nhưng nghĩa khác, nên cần học theo từng từ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền tiền tố thích hợp: 这个游戏______受欢迎。(ý: siêu được yêu thích)
Xem đáp án
超
Câu 2. Dịch sang tiếng Trung: tình trạng cận bệnh.
Xem đáp án
亚健康
Câu 3. Chọn đáp án đúng: 他和这件事______。 (a) 无关 (b) 不无
Xem đáp án
(a)
Câu 4. Từ “多功能” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đa chức năng, nhiều chức năng.
FAQ
Tiền tố 超 có dùng được với mọi tính từ không?
Phần lớn tính từ phổ biến đều ghép được trong khẩu ngữ (超好, 超大), nhưng với văn viết trang trọng thì nên dùng 非常 hoặc 十分.
反~ và 不~ khác nhau thế nào?
反~ chỉ sự đối lập, ngược lại, còn 不~ chỉ phủ định đơn giản.
准~ có phải lúc nào cũng nghĩa là “sắp trở thành” không?
Hầu hết là vậy (准女婿, 准会员), nhưng cũng có từ mang nghĩa “được phép” như 准考证.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- ~化 ~式 ~型 ~性 – hậu tố phụ
- 无A无B (wú A wú B)
Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6
↑