Trả lời nhanh: 得多 đứng sau tính từ để nói khoảng cách giữa hai thứ rất lớn: 他比我高得多 (anh ấy cao hơn tôi nhiều). Bạn dùng nó với 比, hoặc dùng một mình khi người nghe đã biết đang so với cái gì. Trước tính từ, bạn không đặt 很 hay 更. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

A + 比 + B + tính từ + 得多

A + tính từ + 得多 (+ 了) – khi B được ngầm hiểu

A + động từ + 得 + 比 + B + tính từ + 得多

Dùng khi nào

得多 cho biết A và B chênh nhau rất nhiều. Nó đứng ngay sau tính từ, nên cả cụm là 比 + B + tính từ + 得多. Muốn nói chênh ít, bạn dùng 一点儿. Muốn nói chênh nhiều, bạn dùng 得多, và hai cách này không đi chung trong một câu.

Khi cả hai người đều biết đang so với cái gì, bạn có thể bỏ 比 và B. Ví dụ 有了地铁,去机场方便得多了 ngầm so với trước đây, lúc chưa có tàu điện ngầm. Với động từ, bạn dùng bổ ngữ trạng thái: 他跑得比我快得多. Trong câu có 得多, bạn không đặt 很, 非常 hay 太 trước tính từ.

Ví dụ

坐高铁比坐火车快得多。

Zuò gāotiě bǐ zuò huǒchē kuài de duō.

Đi tàu cao tốc nhanh hơn đi tàu hỏa nhiều.

这家店的东西比那家便宜得多。

Zhè jiā diàn de dōngxi bǐ nà jiā piányi de duō.

Đồ ở tiệm này rẻ hơn tiệm kia nhiều.

广州的冬天比北京暖和得多。

Guǎngzhōu de dōngtiān bǐ Běijīng nuǎnhuo de duō.

Mùa đông ở Quảng Châu ấm hơn Bắc Kinh nhiều.

他的汉语比我好得多。

Tā de Hànyǔ bǐ wǒ hǎo de duō.

Tiếng Trung của anh ấy giỏi hơn tôi nhiều.

这个房间比那个大得多。

Zhège fángjiān bǐ nàge dà de duō.

Phòng này rộng hơn phòng kia nhiều.

周末来这儿的人比平时多得多。

Zhōumò lái zhèr de rén bǐ píngshí duō de duō.

Cuối tuần người đến đây đông hơn ngày thường rất nhiều.

有了地铁,去机场方便得多了。

Yǒu le dìtiě, qù jīchǎng fāngbiàn de duō le.

Có tàu điện ngầm rồi, đi sân bay tiện hơn nhiều.

他跑得比我快得多。

Tā pǎo de bǐ wǒ kuài de duō.

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.

Lỗi hay gặp

Sai: 他的汉语比我很好得多。 → Đúng: 他的汉语比我好得多。

Trong câu có 比, tính từ không có 很 đứng trước. 得多 đã nói rõ mức chênh lệch rồi, nên 很 chỉ làm câu thừa. Nhiều bạn thêm 很 theo thói quen, vì ở câu thường tính từ hay có 很. Bạn nhớ giúp: có 比 thì bỏ 很.

Sai: 这个房间比那个更大得多。 → Đúng: 这个房间比那个大得多。

更 và 得多 không đi chung. Bạn chọn một trong hai: dùng 更 để nói mức hơn, hoặc dùng 得多 để nhấn mạnh chênh nhiều. Ví dụ 这个房间比那个更大 (phòng này rộng hơn) hoặc 这个房间比那个大得多 (phòng này rộng hơn rất nhiều).

Sai: 他没有我高得多。 → Đúng: 他比我矮得多。

得多 không đi với câu phủ định dùng 没有. Muốn nói ngược lại, bạn đổi tính từ: dùng 矮 thay cho 高, rồi giữ cấu trúc 比……得多. Nếu vẫn muốn dùng 没有, bạn nói 他没有我高 (anh ấy không cao bằng tôi), không thêm 得多.

So sánh cấu trúc dễ nhầm

……得多 và 一点儿 / 多了: 一点儿 chỉ chênh lệch nhỏ: 他比我高一点儿. 多了 và 得多 đều chỉ chênh nhiều. 多了 mang màu khẩu ngữ hơn: 今天比昨天冷多了. 得多 không bắt buộc có 了, và dùng được cả khi nói lẫn khi viết: 北京比这里冷得多. Khi chưa chắc, bạn cứ dùng 得多.

……得多 và 更 / 还: 更 và 还 chỉ cho biết A hơn B, mà không nói chênh nhiều hay ít: 他比我更高. 得多 nói thẳng khoảng cách rất lớn. Vì vậy hai cách này không dùng chung một câu. Bạn hỏi mình trước: muốn nói “hơn” hay muốn nói “hơn rất nhiều”? Câu trả lời sẽ cho bạn biết nên chọn cách nào.

Bài tập

Câu 1. Điền từ: 坐高铁比坐汽车快___。

Xem đáp án

得多 (坐高铁比坐汽车快得多。 Cũng có thể dùng 多了.)

Câu 2. Sắp xếp câu: 比 / 他 / 我 / 得多 / 高

Xem đáp án

他比我高得多。

Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: “Bây giờ trời ấm hơn trước nhiều rồi.”

Xem đáp án

现在比以前暖和得多了。

Câu 4. Sửa lỗi: 他的汉语比我很好得多。

Xem đáp án

他的汉语比我好得多。 (Bỏ 很 vì đã có 比 và 得多.)

Câu 5. Điền từ: 昨天二十度,今天只有五度,今天比昨天冷___。

Xem đáp án

得多 (cũng có thể dùng 多了)

Câu hỏi thường gặp

得多 có dùng với động từ không?

Có, thông qua bổ ngữ trạng thái: 他跑得比我快得多. Câu này có hai chữ 得. Chữ đầu nối động từ với trạng thái, chữ sau thuộc cụm 得多. Bạn đọc thành tiếng cả câu vài lần để quen nhịp của hai chữ 得.

得多 và 多了 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần giống nhau. 多了 thiên về khẩu ngữ, còn 得多 trung tính hơn nên dùng được cả khi nói lẫn khi viết. Khi viết bài hay email, bạn ưu tiên 得多. Khi nói chuyện với bạn bè, dùng 多了 cũng rất tự nhiên.

Có dùng 得多 mà không có 比 được không?

Được, khi người nghe đã biết đang so với cái gì. Ví dụ 这个办法好得多 (cách này tốt hơn nhiều). Nếu chưa rõ đối tượng, bạn nên thêm 比 để câu không bị hiểu lệch.

多得多 có nghĩa là gì?

Là “nhiều hơn rất nhiều”. Chữ 多 đầu là tính từ, còn 得多 là phần nhấn mạnh phía sau: 来这儿的人比平时多得多. Đây là cách nói rất thường gặp khi so sánh số lượng.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *