Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 1 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜欢 (xǐhuan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下班 (xiàbān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下车 (xià chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下次 (xiàcì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下课 (xiàkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下午 (xiàwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下雨 (xià yǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先 (xiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先生 (xiānsheng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

现在 (xiànzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

想 (xiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小 (xiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小姐 (xiǎojie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

写 (xiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

谢谢 (xièxie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

新 (xīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

星期 (xīngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学 (xué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学生 (xuésheng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学习 (xuéxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学校 (xuéxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

要 (yào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

也 (yě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有 (yǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在 (zài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

再 (zài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

再见 (zàijiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早 (zǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早上 (zǎoshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怎么 (zěnme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

站 (zhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

找 (zhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

这 (zhè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

这里 (zhèlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

真 (zhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

知道 (zhīdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中国 (Zhōngguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中午 (zhōngwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

住 (zhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

准备 (zhǔnbèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

桌子 (zhuōzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字 (zì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

走 (zǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

走路 (zǒulù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

最 (zuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

左边 (zuǒbian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

右边 (yòubian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坐 (zuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做 (zuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

远 (yuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

月 (yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

雨 (yǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用 (yòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

医院 (yīyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

医生 (yīshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

衣服 (yīfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有名 (yǒumíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一起 (yīqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

休息 (xiūxi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.