Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 1 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

行 (xíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昨天 (zuótiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爷爷 (yéye) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶奶 (nǎinai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.