Trả lời nhanh: 临近 (línjìn) nghĩa “gần kề, sắp tới” về thời gian (临近春节) hoặc “sát gần” về không gian (临近海边). Văn viết hơn 快到, 靠近.
Công thức
临近 + thời điểm / địa điểm / thời điểm + 临近
- Thời gian: 临近考试, 临近年底, 春节临近.
- Không gian: 临近车站, 临近大海.
- Hay đi với 随着……的临近.
Ví dụ
临近考试,同学们都很紧张。
Línjìn kǎoshì, tóngxuémen dōu hěn jǐnzhāng.
Sắp đến kỳ thi, các bạn học đều rất căng thẳng.
随着春节的临近,街上越来越热闹。
Suízhe Chūn Jié de línjìn, jiē shang yuè lái yuè rènao.
Tết càng đến gần, đường phố càng nhộn nhịp.
我们的酒店临近海边。
Wǒmen de jiǔdiàn línjìn hǎibiān.
Khách sạn của chúng tôi sát bờ biển.
临近年底,公司的工作特别多。
Línjìn niándǐ, gōngsī de gōngzuò tèbié duō.
Gần cuối năm, việc ở công ty rất nhiều.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我临近他。(chỉ người) → Đúng: 我坐在他旁边。
临近 dùng cho thời điểm hoặc địa điểm, không dùng để nói đứng/ngồi gần một người.
2. Sai: 考试很临近了。 → Đúng: 考试临近了。
临近 là động từ, không đi với 很.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______毕业,他开始找工作了。
Xem đáp án
临近
Câu 2. Sắp xếp: 临近 / 学校 / 地铁站 / 我们的
Xem đáp án
我们的学校临近地铁站。
Câu 3. Dịch: Giáng sinh sắp đến, cửa hàng bắt đầu giảm giá.
Xem đáp án
圣诞节临近,商店开始打折了。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 假期很临近了。 (b) 假期临近了。
Xem đáp án
(b)
FAQ
临近 và 接近 khác nhau thế nào?
接近 dùng rộng: gần về số lượng, mức độ, quan hệ (接近一百人). 临近 chủ yếu là thời gian, địa điểm.
临近 và 快到 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa về thời gian; 快到 khẩu ngữ, 临近 văn viết hơn.
Cụm hay gặp?
随着……的临近, 临近期末, 临近节日.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 不至于 (búzhìyú) – chưa đến mức, không đến nỗi (HSK 7–9)
- 好在 (hǎozài) – may mà, cũng may (HSK 7–9)
- 依据 (yījù) – căn cứ, dựa theo (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑