Trả lời nhanh: 不至于 (búzhìyú) nghĩa “chưa đến mức, không đến nỗi”, dùng để phủ định khả năng xảy ra một kết quả nghiêm trọng hay cực đoan. Hay dùng để phán đoán, trấn an hoặc hỏi lại (不至于吧?).
Công thức
S + 不至于 + V/Adj(kết quả cực đoan)
- Sau đó thường là kết quả nặng nề: 生气, 失败, 迷路.
- Hỏi lại: 不至于吧?= Đâu đến nỗi vậy?
- Khẳng định: 至于 (ít dùng theo nghĩa này).
Ví dụ
他不至于为这点小事生气吧?
Tā búzhìyú wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì ba?
Anh ấy đâu đến nỗi giận vì chuyện nhỏ này chứ?
有地图,我们不至于迷路。
Yǒu dìtú, wǒmen búzhìyú mílù.
Có bản đồ, chúng ta không đến nỗi lạc đường.
准备得这么充分,不至于考不过。
Zhǔnbèi de zhème chōngfèn, búzhìyú kǎo bu guò.
Chuẩn bị kỹ như vậy thì không đến mức thi trượt.
A:他会不会辞职?B:不至于吧。
A: Tā huì bu huì cízhí? B: Búzhìyú ba.
A: Anh ấy có nghỉ việc không? B: Đâu đến nỗi vậy.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他不至于很高兴。(kết quả tích cực bình thường) → Đúng: 他不太高兴。
不至于 phủ định kết quả nặng nề, cực đoan.
2. Sai: 我不至于去过北京。(kinh nghiệm quá khứ) → Đúng: 我没去过北京。
不至于 là phán đoán khả năng, không kể sự thật đã biết.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他虽然粗心,但还______忘记自己的生日。
Xem đáp án
不至于
Câu 2. Sắp xếp: 不至于 / 冻坏 / 穿这么多 / 吧
Xem đáp án
穿这么多,不至于冻坏吧。
Câu 3. Dịch: Chuyện này không đến mức nghiêm trọng như vậy.
Xem đáp án
这件事不至于这么严重。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他不至于为了一块钱跟你吵架。 (b) 他不至于很开心。
Xem đáp án
(a)
FAQ
不至于 và 不会 khác nhau thế nào?
不会 phủ định khả năng nói chung; 不至于 nhấn mạnh “chưa tới mức” một kết quả nặng.
不至于 đọc thế nào?
búzhìyú — 不 thanh 2 trước 至 (thanh 4).
以至于 và 不至于 có liên quan không?
以至于 = “đến mức” (nêu kết quả); 不至于 = “không đến mức”. Cùng gốc 至于 “đến mức”.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 好在 (hǎozài) – may mà, cũng may (HSK 7–9)
- 依据 (yījù) – căn cứ, dựa theo (HSK 7–9)
- 称得上 (chēng de shàng) – đáng gọi là, xứng là (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑