Trả lời nhanh: 仿佛 dùng để so sánh hoặc phỏng đoán, nghĩa là “như thể, tựa như”. Thường đi với 一样 hoặc 似的. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

仿佛 + mệnh đề (+ 一样/似的)

Ví dụ

他仿佛什么都不知道似的。

Tā fǎngfú shénme dōu bù zhīdào shìde.

Anh ấy cứ như thể chẳng biết gì cả.

这里的一切仿佛是一场梦。

Zhèli de yíqiè fǎngfú shì yì chǎng mèng.

Mọi thứ ở đây tựa như một giấc mơ.

时间仿佛停住了。

Shíjiān fǎngfú tíngzhù le.

Thời gian như ngừng lại.

Lưu ý

Mang sắc thái văn chương hơn 好像. Có thể dùng để so sánh sinh động.

Lỗi hay gặp

Sai: 他不仿佛很累,还在跑。 → Đúng: 他仿佛一点儿也不累,还在跑。

Không đặt 不 trước 仿佛. Ý phủ định đặt sau 仿佛: 仿佛不累, 仿佛一点儿也不累.

Sai: 他仿佛好像在哭。 → Đúng: 他仿佛在哭。

仿佛 và 好像 cùng nghĩa “dường như”, không dùng liền nhau.

Bài tập

Câu 1. Điền từ: 雨停以后,空气____洗过一样清新。

Xem đáp án

雨停以后,空气仿佛洗过一样清新。
Yǔ tíng yǐhòu, kōngqì fǎngfú xǐ guo yíyàng qīngxīn.
Cũng chấp nhận: 像, 好像 (仿佛 văn chương hơn).

Câu 2. Sắp xếp thành câu: 她 / 仿佛 / 没听见 / 一样 / 继续 / 工作

Xem đáp án

她仿佛没听见一样,继续工作。
Tā fǎngfú méi tīngjiàn yíyàng, jìxù gōngzuò.

Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Nhìn những tấm ảnh cũ, như thể mọi chuyện mới xảy ra hôm qua.

Xem đáp án

看着旧照片,仿佛一切都发生在昨天。
Kàn zhe jiù zhàopiàn, fǎngfú yíqiè dōu fāshēng zài zuótiān.

Xem tất cả 50 bài Ngữ pháp HSK 5

↑
Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *