Trả lời nhanh: 动词 + 不得 nói rằng không thể hoặc không được làm việc gì vì lý do khách quan, nghĩa là “không thể, không được”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

动词 + 不得

Ví dụ

这个药吃不得。

Zhège yào chī bu de.

Thuốc này không được uống.

他的话信不得。

Tā de huà xìn bu de.

Lời anh ta không tin được.

这件事马虎不得。

Zhè jiàn shì mǎhu bu de.

Việc này không thể qua loa.

Lưu ý

Dùng với một số động từ cố định: 吃不得, 信不得, 马虎不得, 大意不得. Mang sắc thái cảnh báo.

Lỗi hay gặp

Sai: 我今天太忙,去不得。 → Đúng: 我今天太忙,去不了。

不得 nói không được, không nên làm (có hại hoặc không cho phép). Không thể làm vì bận hay thiếu điều kiện thì dùng 不了.

Sai: 这次考试我们不大意得。 → Đúng: 这次考试我们大意不得。

Cấu trúc là động từ + 不得, không phải 不 + động từ + 得.

Bài tập

Câu 1. Điền từ: 这种蘑菇有毒,吃____。

Xem đáp án

这种蘑菇有毒,吃不得。
Zhè zhǒng mógu yǒu dú, chī bu de.
不得 sau động từ đọc nhẹ: bu de (theo cách ghi của bài).

Câu 2. Sửa lỗi: 这条路不走得,很危险。

Xem đáp án

这条路走不得,很危险。
Zhè tiáo lù zǒu bu de, hěn wēixiǎn.
不得 đứng sau động từ.

Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Việc này không thể sơ suất.

Xem đáp án

这件事大意不得。
Zhè jiàn shì dàyi bu de.

Xem tất cả 50 bài Ngữ pháp HSK 5

↑
Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *