观 đọc là guān, thuộc bộ 147 (見), gồm 6 nét.

观
guān
Bộ thủ 147 (見)6 nét

Phân rã chữ 观

⿰又见

Mẹo nhớ chữ 观

CẦN DUYỆT
观 — 又 + 见 (nhìn): nhìn kỹ → quan sát (观) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 观 (thứ tự nét)

观… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 观

HT-07