特 đọc là tè, thuộc bộ 93 (牛), gồm 10 nét.

特
tè
Bộ thủ 93 (牛)10 nét

Phân rã chữ 特

⿰牛寺

Cách viết 特 (thứ tự nét)

特… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 特

HT-07