特 đọc là tè, thuộc bộ 93 (牛), gồm 10 nét.
特
tè
Bộ thủ 93 (牛)10 nét
Phân rã chữ 特
⿰牛寺
Cách viết 特 (thứ tự nét)
特… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 特
- 特 tè – đặc biệt, rất
- 奇特 qítè – kỳ lạ
- 特产 tèchǎn – đặc sản
- 特价 tèjià – giá đặc biệt, giá khuyến mãi
- 特例 tèlì – trường hợp đặc biệt
- 特别 tèbié – đặc biệt
- 特制 tèzhì – chế tạo đặc biệt
- 特地 tèdì – đặc biệt, cố ý
- 特定 tèdìng – nhất định, riêng được chỉ định
- 特征 tèzhēng – đặc điểm, nét đặc trưng
- 特性 tèxìng – đặc tính
- 特意 tèyì – cố ý, dụng ý
- 特有 tèyǒu – đặc trưng, riêng có
- 特权 tèquán – đặc quyền
- 特此 tècǐ – nay xin
- 特殊 tèshū – đặc biệt
- 特点 tèdiǎn – đặc điểm
- 特色 tèsè – nét đặc sắc; đặc trưng
- 特质 tèzhì – đặc tính
- 特邀 tèyāo – đặc biệt mời
- 特长 tècháng – sở trường
- 独特 dútè – độc đáo, đặc sắc
- 模特儿 mótèr – người mẫu
HT-07