Trả lời nhanh: 一概 (yígài) là phó từ nghĩa “nhất loạt, tất cả đều, không có ngoại lệ”, thường dùng cho sự vật/sự việc (không dùng cho người làm chủ thể), hay đi với từ phủ định: 一概不知, 一概不收.

Công thức

(Phạm vi sự việc) + 一概 + (不/没) + V

Ví dụ

他对这件事一概不知。

Tā duì zhè jiàn shì yígài bù zhī.

Anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.

本店商品售出后一概不退。

Běn diàn shāngpǐn shòuchū hòu yígài bú tuì.

Hàng của cửa hàng đã bán ra thì nhất loạt không đổi trả.

他把别人的建议一概拒绝了。

Tā bǎ biérén de jiànyì yígài jùjué le.

Anh ta từ chối hết thảy những đề nghị của người khác.

问题要具体分析,不能一概而论。

Wèntí yào jùtǐ fēnxī, bù néng yígài ér lùn.

Vấn đề phải phân tích cụ thể, không thể vơ đũa cả nắm.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 学生一概参加了考试。(chủ thể là người) → Đúng: 学生一律参加考试。

一概 thường không dùng khi phạm vi là người; dùng 一律 hoặc 都.

2. Sai: 我一概很喜欢。 → Đúng: 这些我都很喜欢。

一概 không đi với 很 + tính từ cảm xúc.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 过期的票______无效。

Xem đáp án

一概 (hoặc 一律)

Câu 2. Sắp xếp: 一概 / 他 / 不 / 回答 / 这些问题

Xem đáp án

这些问题他一概不回答。

Câu 3. Dịch: Đồ ăn bên ngoài nhất loạt không được mang vào.

Xem đáp án

外面的食物一概不能带进来。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 这些情况我一概不知道。 (b) 这些同学一概很聪明。

Xem đáp án

(a)

FAQ

一概 và 一律 khác nhau thế nào?

一律 dùng được cho cả người và sự vật (学生一律穿校服); 一概 chủ yếu cho sự vật, sự việc.

一概而论 nghĩa là gì?

“Đánh đồng, vơ đũa cả nắm”, thường dùng ở dạng phủ định: 不能一概而论.

一概 đọc thế nào?

yígài — 一 thanh 2 trước 概 (thanh 4).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *