Trả lời nhanh: 毫不 nghĩa “không hề, chẳng một chút nào”, là cách phủ định tuyệt đối, đứng trước động từ hoặc tính từ hai âm tiết. Văn viết, trang trọng.

Công thức

S + 毫不 + V/Adj(2 âm tiết)

Ví dụ

他毫不犹豫地答应了。

Tā háobù yóuyù de dāying le.

Anh ấy không chút do dự mà đồng ý.

她对别人的看法毫不在乎。

Tā duì biérén de kànfǎ háobù zàihu.

Cô ấy chẳng hề bận tâm đến cách nhìn của người khác.

这两件事毫不相关。

Zhè liǎng jiàn shì háobù xiāngguān.

Hai việc này không hề liên quan.

他毫不客气地指出了问题。

Tā háobù kèqi de zhǐchū le wèntí.

Anh ấy chẳng khách sáo chút nào mà chỉ ra vấn đề.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他毫不去。(đi với động từ một âm tiết) → Đúng: 他根本不去。

毫不 thường đi với từ hai âm tiết.

2. Sai: 我毫不办法。 → Đúng: 我毫无办法。

Trước danh từ dùng 毫无, không dùng 毫不.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 面对困难,他______害怕。

Xem đáp án

毫不

Câu 2. Sắp xếp: 毫不 / 地 / 犹豫 / 跳进了水里 / 他

Xem đáp án

他毫不犹豫地跳进了水里。

Câu 3. Dịch: Cô ấy không hề ngạc nhiên.

Xem đáp án

她毫不惊讶。

Câu 4. Chọn đúng: 我对这件事______兴趣。 (a) 毫不 (b) 毫无

Xem đáp án

(b)

FAQ

毫不 và 毫无 khác nhau thế nào?

毫不 + động từ/tính từ (毫不犹豫). 毫无 + danh từ (毫无意义, 毫无办法).

毫 trong 毫不 nghĩa là gì?

毫 = “sợi lông nhỏ”, nghĩa bóng là “một chút xíu”.

毫不 có dùng khẩu ngữ không?

Có trong các cụm cố định như 毫不犹豫, 毫不客气; còn lại khẩu ngữ hay dùng 一点也不.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *