Trả lời nhanh: 本着 là giới từ văn viết nghĩa “theo tinh thần, dựa trên”, đi với danh từ chỉ nguyên tắc, thái độ, tinh thần để nói cách thức tiến hành một việc.

Công thức

本着 + 原则 / 精神 / 态度 / 宗旨,+ V

Ví dụ

双方本着平等互利的原则签订了合同。

Shuāngfāng běnzhe píngděng hùlì de yuánzé qiāndìng le hétong.

Hai bên ký hợp đồng trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi.

我们本着对顾客负责的态度做好每一件产品。

Wǒmen běnzhe duì gùkè fùzé de tàidù zuò hǎo měi yí jiàn chǎnpǐn.

Chúng tôi làm tốt từng sản phẩm với thái độ chịu trách nhiệm với khách hàng.

本着实事求是的精神,我们重新调查了此事。

Běnzhe shíshì qiúshì de jīngshén, wǒmen chóngxīn diàochá le cǐ shì.

Theo tinh thần thực sự cầu thị, chúng tôi điều tra lại việc này.

学校本着”学生第一”的宗旨开展工作。

Xuéxiào běnzhe “xuésheng dì-yī” de zōngzhǐ kāizhǎn gōngzuò.

Nhà trường triển khai công việc theo tôn chỉ “học sinh là trên hết”.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 本着我的家,……(tân ngữ cụ thể) → Đúng: 本着节约的原则,……

本着 đi với nguyên tắc, tinh thần, thái độ — không đi với danh từ cụ thể.

2. Sai: 本着原则。(thiếu vế hành động) → Đúng: 本着公平的原则处理问题。

Sau cụm 本着…… phải có hành động.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______自愿的原则,大家报名参加。

Xem đáp án

本着

Câu 2. Sắp xếp: 本着 / 的原则 / 公平 / 分配 / 任务

Xem đáp án

本着公平的原则分配任务。

Câu 3. Dịch: Dựa trên tinh thần hợp tác, hai công ty cùng phát triển sản phẩm mới.

Xem đáp án

本着合作的精神,两家公司共同开发新产品。

Câu 4. 本着 thường đi với từ nào? (a) 原则 / 精神 / 态度 (b) 桌子 / 苹果

Xem đáp án

(a)

FAQ

本着 và 按照 khác nhau thế nào?

按照 + quy định, kế hoạch cụ thể. 本着 + nguyên tắc, tinh thần trừu tượng.

本着 và 根据 khác nhau thế nào?

根据 = căn cứ vào (tài liệu, sự thật). 本着 = theo tinh thần/nguyên tắc.

着 trong 本着 đọc thế nào?

Đọc zhe (thanh nhẹ).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *