Trả lời nhanh: Ngoài nghĩa chỉ hướng thật (đi lên, đi xuống), các bổ ngữ xu hướng còn có nghĩa mở rộng, ẩn dụ. 起来 là bắt đầu hoặc đánh giá (看起来), 下去 là tiếp tục, 出来 là lộ ra hoặc nhận ra, 过来 là trở lại trạng thái bình thường. Chỉ cần nhớ nghĩa của từng cặp, rồi đặt sau động từ hoặc tính từ.

Công thức

Cách 1: 动词/形容词 + 起来 (bắt đầu, hoặc nhìn nhận): 他笑起来了。 这个菜看起来很好吃。

Cách 2: 动词 + 下去 (tiếp tục): 你说下去,我在听。

Cách 3: 动词 + 出来 (nhận ra, nghĩ ra, lộ ra): 我听出来了,是你的声音。

Cách 4: 动词 + 过来 (tỉnh lại, trở lại bình thường): 他终于醒过来了。

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ nghĩa gốc rồi tưởng tượng “ẩn dụ”. 起来 là trồi lên, nên một việc bắt đầu cũng như “trồi lên”. 下去 là cứ trôi xuống mãi, nên là tiếp tục. 出来 là đi từ trong ra ngoài, nên là lộ ra, nhận ra. 过来 là đi qua về phía người nói, nên là trở lại bình thường. Khi học, đừng dịch từng chữ; hãy học cả cụm như 看起来、听起来、说下去、想出来、醒过来.

Ví dụ

他一听这个笑话就笑起来了。

Tā yì tīng zhège xiàohua jiù xiào qǐlái le.

Vừa nghe chuyện cười này là anh ấy bật cười.

这个菜看起来很好吃。

Zhège cài kànqǐlái hěn hǎochī.

Món này nhìn có vẻ rất ngon.

你说下去,我在听。

Nǐ shuō xiàqù, wǒ zài tīng.

Bạn cứ nói tiếp đi, tôi đang nghe.

这件事不能再拖下去了。

Zhè jiàn shì bù néng zài tuō xiàqù le.

Việc này không thể kéo dài thêm nữa.

我听出来了,是你的声音。

Wǒ tīng chūlái le, shì nǐ de shēngyīn.

Tôi nghe ra rồi, là giọng của bạn.

你能看出来这是谁画的吗?

Nǐ néng kàn chūlái zhè shì shéi huà de ma?

Bạn có nhận ra đây là do ai vẽ không?

他终于从昏迷中醒过来了。

Tā zhōngyú cóng hūnmí zhōng xǐng guòlái le.

Cuối cùng anh ấy đã tỉnh lại sau cơn hôn mê.

这个错误很容易改过来。

Zhège cuòwù hěn róngyì gǎi guòlái.

Lỗi này rất dễ sửa lại.

Lỗi hay gặp

Sai: 你说起来,我在听。 → Đúng: 你说下去,我在听。

1. Nhầm 起来 với 下去. 起来 là bắt đầu, 下去 là tiếp tục điều đã có.

Sai: 我想起来了一个好办法。 → Đúng: 我想出来了一个好办法。 (nghĩ ra cách mới)

2. Nhầm 起来 với 出来 khi nói “nghĩ ra”. 想起来 là nhớ lại điều đã biết, 想出来 là nghĩ ra điều mới.

Sai: 他醒出来了。 → Đúng: 他醒过来了。

3. Dùng sai bổ ngữ cho “tỉnh lại”. “Tỉnh lại” dùng 醒过来.

4. Đặt tân ngữ sai chỗ. Tân ngữ thường đứng giữa hoặc sau, tùy câu: 想出一个办法来 hoặc 想出来一个办法.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền: 你说____,我还想听。 (起来 / 下去)

Xem đáp án

下去

Câu 2. Điền: 我听____了,是老王的声音。 (出来 / 过来)

Xem đáp án

出来

Câu 3. Dịch: Cô ấy ngất rồi, vài phút sau tỉnh lại.

Xem đáp án

她晕倒了,几分钟后醒过来了。

Câu 4. Sửa: 他醒出来了。

Xem đáp án

他醒过来了。

FAQ

起来 chỉ hướng thật và nghĩa mở rộng khác nhau thế nào?

Hướng thật là đi lên (站起来 – đứng dậy). Nghĩa mở rộng là bắt đầu hoặc đánh giá (笑起来、看起来).

看起来 và 看上去 khác nhau không?

Hai cụm gần nghĩa, đều là “nhìn có vẻ”. 看起来 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

下去 có dùng được với tính từ không?

Có, như 这样冷下去 hay 瘦下去 (gầy dần).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *