Trả lời nhanh: X了就X了 lặp động từ hoặc tính từ để nói “đã vậy thì kệ”, “chuyện đã rồi, không cần bận tâm nữa”. Ví dụ 丢了就丢了 nghĩa là “mất thì mất thôi”. Nó thể hiện thái độ buông, không tiếc nuối hoặc chấp nhận kết quả đã xảy ra. Thường dùng trong lời an ủi bản thân hoặc người khác.
Công thức
Cách 1: 动词 + 了 + 就 + 动词 + 了: 丢了就丢了。
Cách 2: 动词 + 了 + 就 + 动词 + 了,+ 没什么大不了的: 输了就输了,没什么大不了的。
Cách 3: 动词 + 了 + 就 + 动词 + 了,+ 下次再…: 错过了就错过了,下次再来。
- Hai chữ 了 đều là trợ từ, một hoàn thành, một khẩu khí.
- Thường kèm vế an ủi: 没什么大不了的、下次再来、别放在心上.
- Dùng cho chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ đến câu “mất rồi thì thôi, tiếc làm gì” khi bạn lỡ làm rơi món đồ nhỏ. Đó chính là 丢了就丢了. Mẫu này giúp bạn nói điều đó thật gọn: lặp động từ, nối bằng 就, kết bằng 了. Nó khác với 算了 ở chỗ nêu rõ việc đã xảy ra là gì. Khi nghe ai đó buồn vì một chuyện nhỏ đã rồi, bạn có thể dùng mẫu này để an ủi, nhưng cần giọng nhẹ nhàng.
Ví dụ
丢了就丢了,别找了。
Diū le jiù diū le, bié zhǎo le.
Mất thì mất thôi, đừng tìm nữa.
输了就输了,没什么大不了的。
Shū le jiù shū le, méi shénme dàbuliǎo de.
Thua thì thua thôi, có gì to tát đâu.
错过了就错过了,下次再来。
Cuòguò le jiù cuòguò le, xià cì zài lái.
Lỡ thì lỡ thôi, lần sau lại đến.
说错了就说错了,改一下就行。
Shuōcuò le jiù shuōcuò le, gǎi yíxià jiù xíng.
Nói sai thì sai thôi, sửa một chút là được.
胖了就胖了,健康最重要。
Pàng le jiù pàng le, jiànkāng zuì zhòngyào.
Béo thì béo thôi, sức khỏe là quan trọng nhất.
花了就花了,反正也不多。
Huā le jiù huā le, fǎnzhèng yě bù duō.
Tiêu rồi thì thôi, dù sao cũng không nhiều.
坏了就坏了,再买一个。
Huài le jiù huài le, zài mǎi yí ge.
Hỏng thì hỏng thôi, mua cái khác.
迟到了就迟到了,下次早点儿出门。
Chídào le jiù chídào le, xià cì zǎodiǎnr chū mén.
Muộn thì muộn thôi, lần sau ra khỏi nhà sớm hơn.
Lỗi hay gặp
Sai: 丢了丢了。 → Đúng: 丢了就丢了。
1. Quên 就.
Sai: 明天丢了就丢了。 → Đúng: 丢了就丢了 (chuyện đã xảy ra).
2. Dùng khi chuyện chưa xảy ra.
Hơi vô cảm: 生病了就生病了。
3. Dùng với chuyện nghiêm trọng. Mẫu này nhẹ, không nên dùng để nói về chuyện lớn như sức khỏe người thân.
4. Quên vế an ủi khi cần. Có vế an ủi, câu ấm áp hơn.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền: 丢了____丢了。
Xem đáp án
就
Câu 2. Dịch: Thua thì thua thôi.
Xem đáp án
输了就输了。
Câu 3. Sửa: 错过了错过了。
Xem đáp án
错过了就错过了。
Câu 4. Chọn câu phù hợp: (a) 车丢了就丢了,别难过。 (b) 明天车丢了就丢了。
Xem đáp án
(a)
FAQ
X了就X了 khác 算了 thế nào?
算了 là “thôi bỏ đi” nói chung; mẫu này nêu cụ thể việc đã xảy ra rồi buông.
Có dùng với tính từ không?
Có, như 胖了就胖了, 老了就老了.
Giọng điệu có thể mỉa mai không?
Có thể, tùy ngữ điệu và hoàn cảnh.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6
↑