Trả lời nhanh: 所 là trợ từ kết cấu trong văn viết, đứng trước động từ để biến cụm “động từ + 的” thành danh từ chỉ đối tượng của hành động: 我所知道的 (điều tôi biết). Nó cũng xuất hiện trong mẫu bị động 为……所…… và trong nhiều cụm cố định như 所有, 所以, 所谓.

Công thức

Cách 1: (chủ ngữ) + 所 + động từ + 的 + (danh từ): 我所看到的, 他所说的话.

Cách 2: 为 / 被 + chủ thể + 所 + động từ: 为人们所熟悉.

Cách 3: Cụm cố định có 所: 所有, 所谓, 所以.

Cách 4: 无所 / 有所 + động từ: 无所谓, 有所帮助.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung 所 là “dấu đánh vị trí” đặt trước động từ, báo rằng tân ngữ của động từ ấy đã được đưa ra ngoài. Từ câu “我看到了这件事”, khi muốn dựng cụm danh từ “điều mà tôi nhìn thấy”, ta chuyển thành “我所看到的”. Chữ 所 giúp cụm từ ấy đứng như một danh từ trong câu. Bạn cũng có thể nhận ra 所 ở những chỗ chữ này không dịch được thành từ nào cụ thể: nó là dấu hiệu ngữ pháp hơn là một từ có nghĩa riêng. Đó là cách ghi nhớ gọn nhất.

Ví dụ

这就是我所知道的全部情况。

Zhè jiù shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù qíngkuàng.

Đây là toàn bộ tình hình mà tôi biết.

我所看到的和他所说的不一样。

Wǒ suǒ kàndào de hé tā suǒ shuō de bù yíyàng.

Điều tôi nhìn thấy và điều anh ấy nói không giống nhau.

这位作家为许多读者所喜爱。

Zhè wèi zuòjiā wéi xǔduō dúzhě suǒ xǐ’ài.

Nhà văn này được nhiều độc giả yêu thích.

这个办法为大家所接受。

Zhège bànfǎ wéi dàjiā suǒ jiēshòu.

Cách này được mọi người chấp nhận.

他对这件事无所谓,随便怎么做都行。

Tā duì zhè jiàn shì wúsuǒwèi, suíbiàn zěnme zuò dōu xíng.

Anh ấy không bận tâm chuyện này, làm thế nào cũng được.

经过一年的努力,他的汉语水平有所提高。

Jīngguò yì nián de nǔlì, tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu suǒ tígāo.

Sau một năm nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có tiến bộ.

我们所有的人都参加了这次活动。

Wǒmen suǒyǒu de rén dōu cānjiā le zhè cì huódòng.

Tất cả mọi người chúng tôi đều tham gia hoạt động lần này.

Lỗi hay gặp

Thiếu rõ: 所知道的是这样。 → Rõ hơn: 我所知道的就是这样。

1. Bỏ chủ ngữ hoặc tân ngữ khi dùng 所 + 的. Cụm này vẫn cần danh từ hoặc ngữ cảnh rõ ràng.

Hơi văn vẻ: 他所喜欢的歌是这首。 → Tự nhiên hơn: 他喜欢的歌是这首。

2. Dùng 所 trong khẩu ngữ. Nói chuyện thường ngày nên dùng cách khác.

Sai: 这个办法为所接受。 → Đúng: 这个办法为大家所接受。

3. Dùng 为……所…… thiếu chủ thể. Mẫu này cần có chủ thể đứng giữa 为 và 所.

Sai: 他所高兴的事 → Đúng: 他所喜欢的事

4. Đặt 所 trước tính từ. 所 chỉ đứng trước động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền từ: 这是我______喜欢的歌。

Xem đáp án

所

Câu 2. Sắp xếp: 大家 / 为 / 他 / 所 / 熟悉

Xem đáp án

他为大家所熟悉。

Câu 3. Dịch: Điều tôi biết chỉ có vậy.

Xem đáp án

我所知道的就这些。

Câu 4. “无所谓” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Không sao, không bận tâm, thế nào cũng được.

FAQ

所 có dịch ra tiếng Việt được không?

Thường không cần dịch riêng, bạn chỉ dịch cả cụm “điều mà…”.

所以 và 所有 có liên quan đến 所 này không?

Có, đều là cụm cố định có 所, nhưng nghĩa đã tách riêng.

为……所…… khác 被 ở điểm nào?

为……所…… trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 被 dùng phổ biến cả khẩu ngữ.

Có bắt buộc dùng 的 sau động từ khi có 所 không?

Nếu phía sau có danh từ thì 的 thường vẫn giữ để nối cụm bổ nghĩa với danh từ.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *