Trả lời nhanh: Ba liên từ này đều thuộc văn viết. 而 (ér) nối hai vế có quan hệ tiếp nối, bổ sung hoặc đối lập (“mà, còn, nhưng”). 同 (tóng) và 与 (yǔ) nối hai danh từ ngang hàng, nghĩa “và, với”, gần với 和 trong khẩu ngữ.
Công thức
Cách 1: Tính từ A + 而 + tính từ B (bổ sung): 美丽而安静.
Cách 2: Vế A + 而 + vế B (đối lập): 他喜欢运动,而我喜欢读书.
Cách 3: Danh từ A + 与 + danh từ B: 理论与实践, 质量与数量. (同 làm liên từ nối danh từ ít gặp hơn nhiều so với 与.)
Cách 4: 与 / 同 + danh từ + 一起 / 相比: 与朋友一起, 同去年相比.
- 而 không nối hai danh từ; chỉ nối tính từ, động từ, cụm từ hoặc vế câu.
- 与 phổ biến hơn 同 trong tiêu đề, văn bản trang trọng: 《战争与和平》.
- 同 còn có nhiều chức năng khác như “cùng”, “giống” (同样, 同时).
Mẹo ghi nhớ
Hãy phân biệt theo “thứ được nối”: nếu nối hai danh từ, chọn 与 hoặc 同, như một dấu “&” trang trọng. Nếu nối hai tính từ, hai động từ hay hai vế câu, chọn 而, và để ý nghĩa: hai vế cùng hướng thì dịch “và, mà”, hai vế đối lập thì dịch “còn, nhưng”. Đây là lý do 而 khó với người học: một chữ nhưng dịch ra nhiều cách. Khi gặp 而, đừng dịch từng chữ, hãy hiểu quan hệ giữa hai vế rồi chọn từ nối phù hợp trong tiếng Việt.
Ví dụ
这是一座美丽而安静的小城。
Zhè shì yí zuò měilì ér ānjìng de xiǎochéng.
Đây là một thành phố nhỏ vừa đẹp vừa yên tĩnh.
他性格开朗,而他弟弟比较安静。
Tā xìnggé kāilǎng, ér tā dìdi bǐjiào ānjìng.
Anh ấy tính cách cởi mở, còn em trai anh ấy khá trầm lặng.
学习要把理论与实践结合起来。
Xuéxí yào bǎ lǐlùn yǔ shíjiàn jiéhé qǐlái.
Học tập cần kết hợp lý thuyết với thực hành.
这件事与你无关,你不用担心。
Zhè jiàn shì yǔ nǐ wúguān, nǐ bú yòng dānxīn.
Chuyện này không liên quan đến bạn, bạn không cần lo.
他同同事们一起完成了这个项目。
Tā tóng tóngshìmen yìqǐ wánchéng le zhège xiàngmù.
Anh ấy cùng các đồng nghiệp hoàn thành dự án này.
同去年相比,今年的游客多了很多。
Tóng qùnián xiāngbǐ, jīnnián de yóukè duō le hěn duō.
So với năm ngoái, năm nay lượng du khách tăng nhiều.
他不是不想去,而是没有时间。
Tā bú shì bù xiǎng qù, ér shì méiyǒu shíjiān.
Anh ấy không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
Lỗi hay gặp
Sai: 苹果而香蕉 → Đúng: 苹果与香蕉 / 苹果和香蕉
1. Dùng 而 nối hai danh từ. 而 không nối danh từ ngang hàng.
Sai: 他吃了饭与去上班了。 → Đúng: 他吃了饭,然后去上班了。
2. Dùng 与 / 同 nối hai hành động trong câu. Nối hai hành động nên dùng 并, 而, 然后 hoặc ngắt thành hai vế.
Đúng: 他喜欢跑步,而我喜欢游泳。; Đúng: 天很热,但是我们还是出去玩了。
3. Nhầm 而 và 但是 về mức độ đối lập. 而 đối lập nhẹ, còn 但是 đối lập mạnh, có ý “trái ngược”.
Đúng: 理论与 (yǔ) 实践
4. Đọc 与 sai. 与 đọc yǔ (thanh 3), không đọc yú.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền liên từ: 这个孩子聪明______努力。
Xem đáp án
而 (hoặc 又)
Câu 2. Dịch: lý thuyết và thực hành (văn viết)
Xem đáp án
理论与实践
Câu 3. Điền: 他不是在学习,______在玩游戏。
Xem đáp án
而是
Câu 4. Câu nào sai? (a) 老师与学生 (b) 老师而学生
Xem đáp án
(b)
FAQ
而 có phải lúc nào cũng nghĩa là “nhưng” không?
Không. 而 có thể là “và”, “mà”, “còn”, tùy quan hệ giữa hai vế.
与 và 和 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa, 与 trang trọng hơn và hay xuất hiện trong tiêu đề hoặc văn bản học thuật.
同 làm liên từ có thường gặp không?
Ít hơn 与. 同 gặp nhiều hơn khi làm giới từ (同……一起, 同……相比) và trong văn viết trang trọng.
而 có dùng ở đầu câu không?
Có thể, khi dùng để chuyển ý hoặc nhấn mạnh sự đối lập với câu trước, thường trong văn viết. Trong khẩu ngữ người ta hay dùng 可是, 不过 hoặc 而且 thay thế.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 反而 (fǎn’ér) – ngược lại
- 从而 (cóng’ér) – do đó
- 不是……而是…… – không phải… mà là…
Xem tất cả 66 bài Ngữ pháp HSK 6
↑