Trả lời nhanh: 本 và 此 là hai đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết. 本 nghĩa là “này, của chúng tôi, của tôi” (本人, 本校, 本月), còn 此 nghĩa là “này, ở đây, lúc này” (此时, 此处, 此外). Khẩu ngữ thường thay bằng 这 hoặc 这个.
Công thức
Cách 1: 本 + danh từ: chỉ chính bản thân hoặc đơn vị của người nói. 本公司, 本人, 本周.
Cách 2: 此 + danh từ / danh từ chỉ nơi chốn, thời gian: 此人, 此地, 此刻, 此时.
Cách 3: Cụm cố định có 此: 因此 (vì vậy), 此外 (ngoài ra), 为此 (vì việc này).
- 本 thường đi với tổ chức, thời gian: 本校 (trường chúng tôi), 本月 (tháng này).
- 此 thường dùng trong thông báo, văn bản: 此致 (xin gửi lời chào, đặt cuối thư), 此事 (việc này).
- 本 và 此 không dùng độc lập như 这 trong khẩu ngữ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 本 như tấm biển “của chúng tôi” gắn trước đơn vị: 本店, 本校, 本公司. Còn 此 như chiếc ngón tay chỉ vào “điểm này”: 此时 (lúc này), 此处 (nơi đây). Nếu chữ đứng sau là một đơn vị của bạn, hãy chọn 本; nếu chỉ vào một điểm cụ thể trong văn bản hoặc thông báo, hãy chọn 此. Đọc thông báo, bảng hiệu, thư từ hành chính, bạn sẽ gặp hai chữ này liên tục.
Ví dụ
本店今天不营业,请明天再来。
Běn diàn jīntiān bù yíngyè, qǐng míngtiān zài lái.
Cửa hàng chúng tôi hôm nay không mở cửa, mời quý khách mai quay lại.
本人对此事一无所知。
Běnrén duì cǐ shì yì wú suǒ zhī.
Bản thân tôi hoàn toàn không biết gì về việc này.
本月二十号是我们学校的开放日。
Běn yuè èrshí hào shì wǒmen xuéxiào de kāifàngrì.
Ngày 20 tháng này là ngày mở cửa của trường chúng tôi.
此刻,他心里非常平静。
Cǐkè, tā xīn li fēicháng píngjìng.
Lúc này, trong lòng anh ấy rất bình lặng.
此处禁止停车。
Cǐchù jìnzhǐ tíngchē.
Nơi đây cấm đỗ xe.
路上堵车,因此我们迟到了。
Lù shang dǔ chē, yīncǐ wǒmen chídào le.
Trên đường tắc xe, vì vậy chúng tôi đến muộn.
这次活动很成功,此外,大家也玩得很开心。
Zhè cì huódòng hěn chénggōng, cǐwài, dàjiā yě wán de hěn kāixīn.
Hoạt động lần này rất thành công, ngoài ra mọi người cũng chơi rất vui.
请把此信交给王老师,谢谢。
Qǐng bǎ cǐ xìn jiāogěi Wáng lǎoshī, xièxie.
Xin hãy đưa lá thư này cho thầy Vương, cảm ơn.
Lỗi hay gặp
Hơi gượng: 此人是我朋友。 → Tự nhiên hơn: 这个人是我朋友。
1. Dùng 本 / 此 trong khẩu ngữ thân mật. Nói chuyện hằng ngày nên dùng 这.
Sai: 你的本公司很大。 → Đúng: 贵公司很大。
2. Dùng 本 cho đồ vật của người khác. 本 mang nghĩa “của tôi / của đơn vị tôi”, không dùng cho đồ của người khác.
Sai: 此个人 → Đúng: 此人
3. Nhầm 此 với 这 về số lượng. 此 thường đi kèm danh từ số ít cố định, ít khi đi với lượng từ.
Đúng: 因为下雨,所以我没去。 / 下雨了,因此我没去。
4. Nhầm 因此 với 因为. 因此 mang nghĩa “vì vậy”, đứng ở vế sau; 因为 mang nghĩa “bởi vì”, đứng ở vế trước.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền chữ thích hợp: ______店今天打折。(cửa hàng của chúng tôi)
Xem đáp án
本
Câu 2. Sắp xếp: 此 / 禁止 / 处 / 吸烟
Xem đáp án
此处禁止吸烟。
Câu 3. Dịch: Lúc này tôi rất mệt.
Xem đáp án
此刻我很累。 / 现在我很累。
Câu 4. Chọn câu phù hợp để dùng trong bảng thông báo: (a) 这里不能停车。 (b) 此处禁止停车。
Xem đáp án
(b)
FAQ
本人 là “tôi” hay “người này”?
Trong văn viết trang trọng, 本人 là cách người nói tự xưng “bản thân tôi”. Khi đứng sau tên (ví dụ 王先生本人), nó nghĩa là “chính người đó”.
此 có dùng làm tân ngữ không?
Có, trong cụm cố định như 为此, 对此, 由此. Cách dùng này thiên về văn viết.
Học 本 và 此 để làm gì cho kỳ thi HSK 6?
Đề đọc cấp 6 có nhiều văn bản thông báo, bài báo nên hai chữ này xuất hiện thường xuyên. Biết chúng giúp bạn đọc nhanh hơn và không bị vướng ở những chỗ tưởng như lạ.
Có thể nói 本人 với bạn bè không?
Có thể, nhưng thường mang giọng đùa hoặc cố ý trang trọng, ví dụ khi muốn nói vui “chính là tôi đây”. Trong giao tiếp bình thường nên dùng 我.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 因此 / 因而 – vì vậy
- 其 (qí) – của nó, của họ (văn viết)
- 该 (gāi) – đại từ chỉ thị trong văn bản
- 为此 / 对此 – cụm cố định có 此
Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6
↑