Trả lời nhanh: Khi làm phó từ, 老 chỉ việc lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài liên tục, thường kèm sắc thái phàn nàn, nghĩa là “cứ, luôn”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
老 + động từ
Ví dụ
他老迟到。
Tā lǎo chídào.
Anh ấy cứ đến muộn mãi.
你怎么老生病?
Nǐ zěnme lǎo shēngbìng?
Sao bạn cứ ốm hoài thế?
孩子老哭,怎么办?
Háizi lǎo kū, zěnme bàn?
Đứa bé cứ khóc suốt, làm sao đây?
Lưu ý
老 làm phó từ chỉ dùng trong khẩu ngữ và hay có ý bất mãn. Khác 经常: 老 thể hiện sự khó chịu của người nói.
Lỗi hay gặp
Sai: 昨天他老迟到了一次。 → Đúng: 昨天他迟到了一次。
老 chỉ việc lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài, không dùng cho sự việc chỉ xảy ra một lần.
Sai: 老他上班迟到。 → Đúng: 他上班老迟到。
老 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không đặt trước chủ ngữ.
Bài tập
Câu 1. Điền 老 vào chỗ trống: 他____忘带钥匙,每次都要打电话叫人开门。
Xem đáp án
他老忘带钥匙,每次都要打电话叫人开门。
Tā lǎo wàng dài yàoshi, měi cì dōu yào dǎ diànhuà jiào rén kāi mén.
老 nhấn việc quên lặp lại nhiều lần, hơi có ý phàn nàn.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 你 / 怎么 / 老 / 看手机
Xem đáp án
你怎么老看手机?
Nǐ zěnme lǎo kàn shǒujī?
老 đứng trước động từ 看, câu hỏi mang ý trách.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Sao điện thoại của tôi cứ hết pin vậy?
Xem đáp án
我的手机怎么老没电?
Wǒ de shǒujī zěnme lǎo méi diàn?
老 đứng trước 没电 để nói tình trạng lặp đi lặp lại.
FAQ
老 làm phó từ nghĩa là gì?
“Cứ, luôn”: 他老迟到; thường mang ý không hài lòng.
老 và 总 khác nhau thế nào?
Gần nghĩa; 老 khẩu ngữ hơn và hay mang ý than phiền.
老 còn nghĩa nào khác?
Tính từ “già, cũ” (老人, 老朋友) và tiền tố trong cách gọi thân mật (老王).
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →