Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

地毯 (dìtǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地狱 (dìyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地道 (dìdao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

均 (jūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

均衡 (jūnhéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坎坷 (kǎnkě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坐落 (zuòluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坑 (kēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坚信 (jiānxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坚守 (jiānshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坚实 (jiānshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坚果 (jiānguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坚韧 (jiānrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坛 (tán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坝 (bà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坟 (fén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坟墓 (fénmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坠 (zhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坠落 (zhuìluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦克 (tǎnkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦然 (tǎnrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦率 (tǎnshuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦白 (tǎnbái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦言 (tǎnyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦诚 (tǎnchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垂 (chuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垂头丧气 (chuítóu-sàngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垄断 (lǒngduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垫 (diàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垫子 (diànzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垫底 (diàndǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垮 (kuǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋伏 (máifú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋头苦干 (máitóu-kǔgàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋怨 (mányuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋没 (máimò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋葬 (máizàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋藏 (máicáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城墙 (chéngqiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基于 (jīyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基准 (jīzhǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基层 (jīcéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基建 (jījiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基本功 (jīběngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基金会 (jījīnhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堂 (táng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堆砌 (duīqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堆积 (duījī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堕落 (duòluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堡垒 (bǎolěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堤 (dī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堤坝 (dībà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堪称 (kānchēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堵塞 (dǔsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

塌 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

填充 (tiánchōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

填补 (tiánbǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

境内 (jìngnèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

境地 (jìngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

境外 (jìngwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.