地狱 đọc là dìyù, nghĩa là địa ngục. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
地狱
dìyù
địa ngục
danh từ
Cách viết 地狱 (thứ tự nét)
地… nét
狱… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 地狱
地狱 tiếng Trung là gì?
地狱 (dìyù) nghĩa là địa ngục (danh từ).
地狱 đọc thế nào?
地狱 đọc là dìyù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
地狱 thuộc cấp HSK mấy?
地狱 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet