Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 1 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

多少 (duōshao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饿 (è) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

儿子 (érzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

二 (èr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饭店 (fàndiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房间 (fángjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房子 (fángzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

放 (fàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

放假 (fàngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

飞机 (fēijī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

非常 (fēicháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

风 (fēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

干净 (gānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高 (gāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高兴 (gāoxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

告诉 (gàosu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哥哥 (gēge) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌 (gē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个 (gè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

给 (gěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跟 (gēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工作 (gōngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

贵 (guì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国家 (guójiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过 (guò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

还 (hái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

还是 (háishi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孩子 (háizi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

汉语 (Hànyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

汉字 (Hànzì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好 (hǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好吃 (hǎochī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好看 (hǎokàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好听 (hǎotīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

号 (hào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喝 (hē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

和 (hé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

很 (hěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后天 (hòutiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

话 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坏 (huài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回 (huí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回家 (huí jiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回来 (huílai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回去 (huíqu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

会 (huì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

火车 (huǒchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机场 (jīchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机票 (jīpiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

几 (jǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

记得 (jìde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家 (jiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家人 (jiārén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

见面 (jiànmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

教 (jiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫 (jiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姐姐 (jiějie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

介绍 (jièshào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

今年 (jīnnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.