退 đọc là tuì, thuộc bộ 162 (辵), gồm 10 nét.
退
tuì
Bộ thủ 162 (辵)10 nét
Phân rã chữ 退
⿺辶艮
Cách viết 退 (thứ tự nét)
退… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 退
- 退 tuì – lùi; trả lại; rút lui
- 倒退 dàotuì – lùi lại
- 减退 jiǎntuì – giảm sút
- 后退 hòutuì – lùi lại
- 撤退 chètuì – rút lui
- 衰退 shuāituì – suy thoái
- 辞退 cítuì – sa thải
- 退休 tuìxiū – nghỉ hưu
- 退出 tuìchū – rút khỏi; thoát ra
- 退化 tuìhuà – thoái hóa
- 退却 tuìquè – rút lui
- 退回 tuìhuí – trả lại
- 退役 tuìyì – giải ngũ
- 退步 tuìbù – thụt lùi
- 退税 tuìshuì – hoàn thuế
- 退缩 tuìsuō – chùn bước
- 退让 tuìràng – nhượng bộ
- 退还 tuìhuán – trả lại, hoàn trả
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)