减退 đọc là jiǎntuì, nghĩa là giảm sút. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
减退
jiǎntuì
giảm sút
động từ
Cách viết 减退 (thứ tự nét)
减… nét
退… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 减退
减退 tiếng Trung là gì?
减退 (jiǎntuì) nghĩa là giảm sút (động từ).
减退 đọc thế nào?
减退 đọc là jiǎntuì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
减退 thuộc cấp HSK mấy?
减退 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet