知 đọc là zhī, thuộc bộ 111 (矢), gồm 8 nét.

知
zhī
Bộ thủ 111 (矢)8 nét

Phân rã chữ 知

⿰矢口

Mẹo nhớ chữ 知

CẦN DUYỆT
知 — 矢 (mũi tên) + 口 (miệng): nói trúng đích như mũi tên → biết (知) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 知 (thứ tự nét)

知… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: tri

Từ vựng có chữ 知

HT-07