条 đọc là tiáo, thuộc bộ 75 (木), gồm 7 nét.
条
tiáo
Bộ thủ 75 (木)7 nét
Phân rã chữ 条
⿱夂木
Cách viết 条 (thứ tự nét)
条… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 条
- 条 tiáo – sợi, con, chiếc (vật dài); điều (khoản)
- 便条 biàntiáo – giấy nhắn, mẩu giấy ghi
- 借条 jiètiáo – giấy vay tiền
- 头条 tóutiáo – tin hàng đầu
- 教条 jiàotiáo – giáo điều
- 条件 tiáojiàn – điều kiện
- 条例 tiáolì – điều lệ
- 条款 tiáokuǎn – điều khoản
- 条理 tiáolǐ – trật tự, mạch lạc
- 条约 tiáoyuē – hiệp ước
- 欠条 qiàntiáo – giấy nợ
- 油条 yóutiáo – quẩy
- 线条 xiàntiáo – đường nét
- 苗条 miáotiao – mảnh mai
- 萧条 xiāotiáo – tiêu điều
- 薯条 shǔtiáo – khoai tây chiên (que)
- 无条件 wútiáojiàn – vô điều kiện
- 面条儿 miàntiáor – mì sợi
- 有条不紊 yǒutiáobùwěn – ngăn nắp trật tự
HT-07